N-Tek Distribution Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 757 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Công Nghệ N-Tek

757
进口笔数
109
出口笔数
$32.69M
进口金额
$58.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
98
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $496.2K · 17 笔出口 $45 · 1 笔2023-10进口 $319.4K · 12 笔出口 $65 · 2 笔2023-11进口 $720.4K · 19 笔出口 $55 · 2 笔2023-12进口 $1.12M · 26 笔出口 $2.3K · 7 笔2024-01进口 $260.9K · 19 笔出口 $148 · 7 笔2024-02进口 $82.6K · 3 笔出口 $85 · 1 笔2024-03进口 $442.5K · 11 笔出口 $688 · 2 笔2024-04进口 $297.1K · 18 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-05进口 $737.0K · 16 笔出口 $452 · 2 笔2024-06进口 $582.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $446.7K · 27 笔出口 $539 · 2 笔2024-08进口 $1.18M · 26 笔出口 $22 · 1 笔2024-09进口 $932.6K · 25 笔出口 $1.8K · 11 笔2024-10进口 $388.8K · 24 笔出口 $11 · 1 笔2024-11进口 $866.6K · 23 笔出口 $126 · 4 笔2024-12进口 $728.6K · 23 笔出口 $208 · 4 笔2025-01进口 $334.9K · 14 笔出口 $110 · 4 笔2025-02进口 $370.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $436.3K · 9 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-04进口 $1.16M · 23 笔出口 $596 · 2 笔2025-05进口 $458.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.58M · 32 笔出口 $809 · 4 笔2025-07进口 $789.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.35M · 24 笔出口 $108 · 2 笔2025-09进口 $1.34M · 26 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-10进口 $2.88M · 40 笔出口 $360 · 2 笔2025-11进口 $1.26M · 23 笔出口 $74 · 2 笔2025-12进口 $2.49M · 30 笔出口 $397 · 4 笔2026-01进口 $378.2K · 14 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $809.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.27M · 15 笔出口 $50 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $496.2K · 17 笔出口 $45 · 1 笔2023-10进口 $319.4K · 12 笔出口 $65 · 2 笔2023-11进口 $720.4K · 19 笔出口 $55 · 2 笔2023-12进口 $1.12M · 26 笔出口 $2.3K · 7 笔2024-01进口 $260.9K · 19 笔出口 $148 · 7 笔2024-02进口 $82.6K · 3 笔出口 $85 · 1 笔2024-03进口 $442.5K · 11 笔出口 $688 · 2 笔2024-04进口 $297.1K · 18 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-05进口 $737.0K · 16 笔出口 $452 · 2 笔2024-06进口 $582.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $446.7K · 27 笔出口 $539 · 2 笔2024-08进口 $1.18M · 26 笔出口 $22 · 1 笔2024-09进口 $932.6K · 25 笔出口 $1.8K · 11 笔2024-10进口 $388.8K · 24 笔出口 $11 · 1 笔2024-11进口 $866.6K · 23 笔出口 $126 · 4 笔2024-12进口 $728.6K · 23 笔出口 $208 · 4 笔2025-01进口 $334.9K · 14 笔出口 $110 · 4 笔2025-02进口 $370.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $436.3K · 9 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-04进口 $1.16M · 23 笔出口 $596 · 2 笔2025-05进口 $458.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.58M · 32 笔出口 $809 · 4 笔2025-07进口 $789.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.35M · 24 笔出口 $108 · 2 笔2025-09进口 $1.34M · 26 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-10进口 $2.88M · 40 笔出口 $360 · 2 笔2025-11进口 $1.26M · 23 笔出口 $74 · 2 笔2025-12进口 $2.49M · 30 笔出口 $397 · 4 笔2026-01进口 $378.2K · 14 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $809.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.27M · 15 笔出口 $50 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106322744
企查查编码QVNDF5QWT6
成立日期2013-10-02
联系地址B4-20, Khu chức năng đô thị Thành Phố Xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ N-TEK
企业英文名称N-TEK DISTRIBUTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B4-20, Khu chức năng đô thị Thành Phố Xanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84858322744
邮箱Sales@n-tek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
854470绝缘电线
854449绝缘电线
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
851771通信设备零件
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
852583电视数码摄像机
851779通信设备零件
850440静止变流器
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
847190数据处理机
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾293$11.62M
中国296$6.88M
土耳其41$1.92M
马来西亚49$1.85M
法国47$1.76M
英国43$1.60M
美国66$1.52M
越南24$1.42M
墨西哥55$895.5K
印度36$609.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$19.8K
柬埔寨2$11.3K
美国9$8.1K
菲律宾82$7.4K
意大利1$7.2K
新加坡5$4.4K
中国台湾4$700

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M2M Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡131$9.71M通信设备、绝缘电线
Miwa Technology Pte. Ltd.新加坡134$7.49M通信设备、静止变流器
Eita Power System Sdn. Bhd.马来西亚47$3.36M绝缘电线、绝缘电线
Extreme Networks Ireland Ops Uc美国22$2.93M通信设备、其他通信设备
Norden Singapore Pte. Ltd.新加坡22$850.9K绝缘电线、带接头绝缘电线
Pelco, Inc.美国33$800.1K其他电视摄像机、通信设备零件
Extreme Networks Ireland Ops Ltd.美国13$657.2K通信设备、其他通信设备
2a7ed0e1ce19b7684985482c4b82814825$206.6K
Extreme Networks菲律宾73$37.6K通信设备、通信设备零件
UPS International Inc.菲律宾15$14.2K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linkaxia Networks Sdn. Bhd.马来西亚5$19.2K通信设备
UPS International Inc.菲律宾82$7.4K通信设备、静止变流器
Videotec S.r.l.意大利1$7.2K其他电视摄像机、未装配光学元件
Andromeda Distribution Corporation柬埔寨1$6.2K通信设备、静止变流器
ECAM Solution Co., Ltd.柬埔寨1$5.1K通信设备、带接头绝缘电线
Pelco Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$4.4K其他电视摄像机、通信设备零件
Pelco Service Center美国2$3.7K电视数码摄像机、其他电视摄像机
Motorola Solutions Video Repair美国4$2.8K其他电视摄像机、电视/数码相机
Motorola Solutions, Inc.美国2$1.3K其他电视摄像机、广播发射设备
SonicWall International DAC中国台湾3$400通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC意大利$30.7K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC意大利$30.7K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$8.0K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$18.7K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC墨西哥$186.3K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$31.2K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$7.0K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$7.0K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$18.7K
2026-04-28电视数码摄像机PELCO INC中国台湾$8.0K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$50
2026-01-23电视数码摄像机Pelco Service Center美国$628
2026-01-15电视数码摄像机Pelco Service Center美国$1.3K
2026-01-15电视数码摄像机Pelco Service Center美国$1.8K
2025-12-10通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$144
2025-12-10通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$144
2025-12-04通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$34
2025-12-04通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$75
2025-11-14通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$23
2025-11-14通信设备UPS INTERNATIONAL INC.菲律宾$51

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

N-Tek Distribution Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →