N-Tek Distribution Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 821 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Công Nghệ N-Tek
- 邮箱5
- Facebook1
821
进口笔数
126
出口笔数
$34.37M
进口金额
$59.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
116
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF5QWT6 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | B4-20, Khu chức năng đô thị Thành Phố Xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ N-TEK |
| 企业英文名称 | N-TEK DISTRIBUTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B4-20, Khu chức năng đô thị Thành Phố Xanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84858322744 |
| 邮箱 | Sales@n-tek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 311 | $12.24M |
| 中国 | 312 | $7.09M |
| 马来西亚 | 53 | $1.95M |
| 土耳其 | 42 | $1.92M |
| 法国 | 47 | $1.76M |
| 越南 | 28 | $1.62M |
| 英国 | 43 | $1.60M |
| 美国 | 67 | $1.54M |
| 墨西哥 | 64 | $1.18M |
| 印度 | 60 | $838.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $19.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $11.3K |
| 美国 | 9 | $8.1K |
| 菲律宾 | 98 | $7.9K |
| 意大利 | 1 | $7.2K |
| 新加坡 | 5 | $4.4K |
| 中国台湾 | 4 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M2M Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $10.24M | 通信设备、绝缘电线 |
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 134 | $7.49M | 通信设备、静止变流器 |
| Extreme Networks Ireland Ops Uc | 美国 | 22 | $2.93M | 通信设备、其他通信设备 |
| Eita Power System Sdn. Bhd. | 土耳其 | 21 | $979.7K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Norden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $850.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Pelco, Inc. | 美国 | 31 | $824.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 21 | $304.7K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Hitachi Hi-Rel Power Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $217.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| Extreme Networks Co. UPS Intl Inc | 菲律宾 | 73 | $37.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| UPS International Inc. | 菲律宾 | 20 | $21.9K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linkaxia Networks Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $19.2K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| UPS International Inc. | 菲律宾 | 98 | $7.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Videotec S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.2K | 其他电视摄像机、未装配光学元件 |
| Andromeda Distribution Corporation | 柬埔寨 | 1 | $6.2K | 通信设备、静止变流器 |
| ECAM Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Pelco Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Motorola Solutions, Inc. | 美国 | 6 | $4.1K | 皮革箱包容器、通信设备 |
| Pelco Service Center | 美国 | 2 | $3.7K | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $600 | 通信设备、通信设备零件 |
| SonicWall International DAC | 中国台湾 | 3 | $400 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 821)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | M2M Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | M2M Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | EXTREME NETWORKS C/O UPS-SCS | 中国台湾 | $552 |
| 2026-06-25 | 通信设备 | EXTREME NETWORKS C/O UPS INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $552 |
| 2026-06-23 | 其他通信设备 | Solitone (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Reichle & De-Massari Far East (Pte.) Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | EITA POWER SYSTEM SDN. BHD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-23 | 通信设备 | EXTREME NETWORKS C/O UPS-SCS | 中国 | $552 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Solitone (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-23 | 电器装置零件 | EITA POWER SYSTEM SDN. BHD. | 中国 | $251 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | UPS International Inc. | 菲律宾 | $50 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | UPS International Inc. | 菲律宾 | $35 |
| 2026-04-15 | 通信设备 | UPS International Inc. | 菲律宾 | $35 |
| 2026-04-15 | 通信设备 | UPS International Inc. | 菲律宾 | $35 |
| 2026-01-23 | 电视数码摄像机 | Pelco Service Center | 美国 | $628 |
| 2026-01-15 | 电视数码摄像机 | Pelco Service Center | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 电视数码摄像机 | Pelco Service Center | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 通信设备 | UPS International Inc. | 菲律宾 | $144 |
| 2025-12-10 | 通信设备 | UPS International Inc. | 菲律宾 | $144 |
| 2025-12-04 | 通信设备 | UPS INTERNATIONAL INC. | 菲律宾 | $34 |