MINH DANG IMPORT EXPORT COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH ĐăNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312278931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVUR01X |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | 114 Bùi Công Trừng, ấp 3, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Đăng |
| 企业英文名称 | MINH DANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Bùi Công Trừng, ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837124815 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $2.11M |
| 印度尼西亚 | 1 | $99.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Oils Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $897.0K | 精炼棕榈油 |
| FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $598.1K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| KONG HOO INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $423.2K | 精炼棕榈油、棕榈仁/巴巴苏油 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $122.5K | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $99.4K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Alami Commodities Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $73.2K | 精炼棕榈油、微生物植物油 |
| Sime Darby Oils Port Klang Refinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | $217.2K |
| 2025-05-30 | 精炼棕榈油 | Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $122.5K |
| 2024-12-26 | 精炼棕榈油 | Golden Oils Pte. Ltd. | 马来西亚 | $253.8K |
| 2024-09-06 | 精炼棕榈油 | Golden Oils Pte. Ltd. | 马来西亚 | $179.0K |
| 2024-06-20 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | $190.3K |
| 2024-05-02 | 精炼棕榈油 | Golden Oils Pte. Ltd. | 马来西亚 | $175.9K |
| 2024-04-08 | 精炼棕榈油 | Golden Oils Pte. Ltd. | 马来西亚 | $97.4K |
| 2024-04-02 | 精炼棕榈油 | Golden Oils Pte. Ltd. | 马来西亚 | $190.9K |
| 2024-03-22 | 精炼棕榈油 | PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | $99.4K |
| 2024-02-15 | 精炼棕榈油 | Sime Darby Oils Port Klang Refinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2 |