Dongsung Vina Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,157 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dongsung Vina Printing
391
进口笔数
1,157
出口笔数
$6.26M
进口金额
$20.05M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
16
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600975684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXU1CP2 |
| 成立日期 | 2008-02-04 |
| 联系地址 | Lô 225/1, đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGSUNG VINA PRINTING |
| 企业英文名称 | DONGSUNG VINA PRINTING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 225/1, đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513936351 |
| 邮箱 | mhkim@dongsungprinting.com |
| 传真 | 02513936354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,077.4916亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 481710 | 纸信封 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 281 | $3.47M |
| 中国 | 87 | $2.46M |
| 越南 | 19 | $327.4K |
| 日本 | 2 | $5.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $4 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 565 | $9.44M |
| 美国 | 312 | $6.40M |
| 日本 | 127 | $1.47M |
| 柬埔寨 | 25 | $638.8K |
| 中国 | 15 | $489.7K |
| 印度尼西亚 | 23 | $384.5K |
| 阿联酋 | 8 | $199.4K |
| 中国香港 | 20 | $192.5K |
| 英国 | 9 | $190.2K |
| 加拿大 | 8 | $181.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 韩国 | 161 | $2.09M | 其他涂布纸、其他墨水 |
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.28M | 其他纸制品、其他涂布纸 |
| Dong Sung Printing Corp. | 中国 | 21 | $1.12M | 其他涂布纸、其他纸制品 |
| Dong Sung Printing Corp. | 韩国 | 118 | $1.05M | 其他涂布纸、聚丙烯塑料 |
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $319.7K | 其他涂布纸、聚酯长丝织物 |
| Moorim Paper Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $315.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、涂布纸卷 |
| Kyung Jin Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.2K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Dong Sung Printing Corp. | 日本 | 2 | $5.4K | 合成单丝纱 |
| Qingdao DS Corp. Corporation | 中国 | 2 | $135 | 合成纤维绳、非瓦楞折叠盒 |
| Zhongtai Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96 | 印刷版及石印石 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 韩国 | 462 | $8.14M | 40厘米以下纸袋、其他涂布纸 |
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 美国 | 183 | $5.25M | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Dong Sung Printing Corp. | 韩国 | 99 | $1.43M | 40厘米以下纸袋、其他涂布纸 |
| Dong Sung Printing Corp. | 日本 | 115 | $1.37M | 40厘米以下纸袋 |
| Dong Sung Printing Corp. | 美国 | 39 | $1.15M | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $595.9K | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $489.7K | 40厘米以下纸袋、其他涂布纸 |
| Dong Sung Printing Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 15 | $242.4K | 40厘米以下纸袋、其他粘合剂≤1kg |
| DONG SUNG PRINTING CO LTD | 中国香港 | 20 | $192.5K | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他纸制品 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-06-24 | 塑料衣着附件 | Dong Sung Printing Corp. | 中国 | $640 |
| 2026-06-24 | 其他涂布纸 | Dong Sung Printing Corp. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-05 | 塑料衣着附件 | Dong Sung Printing Corp. | 中国 | $516 |
| 2026-06-05 | 聚酯长丝织物 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-05 | 其他纸制品 | Dong Sung Printing Corp. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 其他粘合剂≤1kg | Dong Sung Printing Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-03 | 其他涂布纸 | Dong Sung Printing Corp. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-03 | 其他粘合剂≤1kg | Dong Sung Printing Corp. | 韩国 | $796 |
| 2026-06-03 | 其他涂布纸 | Dong Sung Printing Corp. | 韩国 | $9.4K |
出口(共 1,157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 纸信封 | Direct Source Packaging Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | 40厘米以下纸袋 | Direct Source Packaging Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 40厘米以下纸袋 | AFH CANADA STORES CO. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 加拿大 | $18.1K |
| 2026-06-27 | 40厘米以下纸袋 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-06-27 | 非瓦楞折叠盒 | Barron's | 韩国 | $864 |
| 2026-06-27 | 40厘米以下纸袋 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-25 | 40厘米以下纸袋 | Dong Sung Printing Corp. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-23 | 40厘米以下纸袋 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-06-23 | 40厘米以下纸袋 | Dong Sung Printing Co., Ltd. | 韩国 | $481 |