Dongsung Vina Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,157 笔 · 主营 40厘米以下纸袋

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dongsung Vina Printing

391
进口笔数
1,157
出口笔数
$6.26M
进口金额
$20.05M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
16
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $788.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.2K · 3 笔出口 $121.3K · 7 笔2023-10进口 $156.1K · 12 笔出口 $700.8K · 33 笔2023-11进口 $223.4K · 14 笔出口 $477.4K · 27 笔2023-12进口 $123.3K · 11 笔出口 $553.4K · 25 笔2024-01进口 $171.9K · 14 笔出口 $735.6K · 42 笔2024-02进口 $202.3K · 10 笔出口 $369.4K · 19 笔2024-03进口 $247.5K · 12 笔出口 $686.0K · 39 笔2024-04进口 $213.8K · 10 笔出口 $698.5K · 30 笔2024-05进口 $313.4K · 17 笔出口 $788.8K · 33 笔2024-06进口 $316.6K · 14 笔出口 $544.0K · 29 笔2024-07进口 $299.6K · 16 笔出口 $714.1K · 43 笔2024-08进口 $92.1K · 8 笔出口 $697.5K · 38 笔2024-09进口 $74.8K · 9 笔出口 $520.8K · 33 笔2024-10进口 $62.4K · 9 笔出口 $503.4K · 25 笔2024-11进口 $121.7K · 7 笔出口 $421.1K · 18 笔2024-12进口 $112.2K · 11 笔出口 $534.9K · 31 笔2025-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $366.5K · 24 笔2025-02进口 $113.2K · 10 笔出口 $272.1K · 19 笔2025-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $445.7K · 29 笔2025-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $330.9K · 30 笔2025-05进口 $66.1K · 7 笔出口 $280.8K · 23 笔2025-06进口 $92.3K · 7 笔出口 $378.9K · 29 笔2025-07进口 $68.8K · 5 笔出口 $372.1K · 26 笔2025-08进口 $25.2K · 4 笔出口 $435.3K · 30 笔2025-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $235.3K · 18 笔2025-10进口 $23.4K · 6 笔出口 $216.0K · 28 笔2025-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $310.2K · 28 笔2025-12进口 $66.8K · 7 笔出口 $349.4K · 30 笔2026-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $281.0K · 34 笔2026-02进口 $14.9K · 5 笔出口 $146.6K · 18 笔2026-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $256.0K · 24 笔2026-04进口 $51.1K · 3 笔出口 $192.8K · 19 笔2026-05进口 $960 · 1 笔出口 $177.9K · 15 笔2026-06进口 $58.8K · 7 笔出口 $183.3K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.2K · 3 笔出口 $121.3K · 7 笔2023-10进口 $156.1K · 12 笔出口 $700.8K · 33 笔2023-11进口 $223.4K · 14 笔出口 $477.4K · 27 笔2023-12进口 $123.3K · 11 笔出口 $553.4K · 25 笔2024-01进口 $171.9K · 14 笔出口 $735.6K · 42 笔2024-02进口 $202.3K · 10 笔出口 $369.4K · 19 笔2024-03进口 $247.5K · 12 笔出口 $686.0K · 39 笔2024-04进口 $213.8K · 10 笔出口 $698.5K · 30 笔2024-05进口 $313.4K · 17 笔出口 $788.8K · 33 笔2024-06进口 $316.6K · 14 笔出口 $544.0K · 29 笔2024-07进口 $299.6K · 16 笔出口 $714.1K · 43 笔2024-08进口 $92.1K · 8 笔出口 $697.5K · 38 笔2024-09进口 $74.8K · 9 笔出口 $520.8K · 33 笔2024-10进口 $62.4K · 9 笔出口 $503.4K · 25 笔2024-11进口 $121.7K · 7 笔出口 $421.1K · 18 笔2024-12进口 $112.2K · 11 笔出口 $534.9K · 31 笔2025-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $366.5K · 24 笔2025-02进口 $113.2K · 10 笔出口 $272.1K · 19 笔2025-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $445.7K · 29 笔2025-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $330.9K · 30 笔2025-05进口 $66.1K · 7 笔出口 $280.8K · 23 笔2025-06进口 $92.3K · 7 笔出口 $378.9K · 29 笔2025-07进口 $68.8K · 5 笔出口 $372.1K · 26 笔2025-08进口 $25.2K · 4 笔出口 $435.3K · 30 笔2025-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $235.3K · 18 笔2025-10进口 $23.4K · 6 笔出口 $216.0K · 28 笔2025-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $310.2K · 28 笔2025-12进口 $66.8K · 7 笔出口 $349.4K · 30 笔2026-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $281.0K · 34 笔2026-02进口 $14.9K · 5 笔出口 $146.6K · 18 笔2026-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $256.0K · 24 笔2026-04进口 $51.1K · 3 笔出口 $192.8K · 19 笔2026-05进口 $960 · 1 笔出口 $177.9K · 15 笔2026-06进口 $58.8K · 7 笔出口 $183.3K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3600975684
企查查编码QVNHXU1CP2
成立日期2008-02-04
联系地址Lô 225/1, đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGSUNG VINA PRINTING
企业英文名称DONGSUNG VINA PRINTING CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 225/1, đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02513936351
邮箱mhkim@dongsungprinting.com
传真02513936354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,077.4916亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
321590其他墨水
350699其他粘合剂≤1kg
392020聚丙烯塑料
482390其他纸制品
540761聚酯长丝织物
321210油漆颜料
391990自粘塑料片
481013涂布纸卷
560900纱线及绳制品

出口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
481920非瓦楞折叠盒
481190其他涂布纸
350699其他粘合剂≤1kg
482390其他纸制品
540761聚酯长丝织物
481710纸信封
580631棉窄幅布
844110纸张切割机
844190造纸机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国281$3.47M
中国87$2.46M
越南19$327.4K
日本2$5.4K
柬埔寨1$4
印度尼西亚1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国565$9.44M
美国312$6.40M
日本127$1.47M
柬埔寨25$638.8K
中国15$489.7K
印度尼西亚23$384.5K
阿联酋8$199.4K
中国香港20$192.5K
英国9$190.2K
加拿大8$181.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Sung Printing Co., Ltd.韩国161$2.09M其他涂布纸、其他墨水
Dong Sung Printing Co., Ltd.中国49$1.28M其他纸制品、其他涂布纸
Dong Sung Printing Corp.中国21$1.12M其他涂布纸、其他纸制品
Dong Sung Printing Corp.韩国118$1.05M其他涂布纸、聚丙烯塑料
Dong Sung Printing Co., Ltd.越南16$319.7K其他涂布纸、聚酯长丝织物
Moorim Paper Co., Ltd.韩国9$315.4K涂布印刷纸(>435×297mm)、涂布纸卷
Kyung Jin Textile Co., Ltd.越南5$27.2K染色合成针织布、染色合成经编织物
Dong Sung Printing Corp.日本2$5.4K合成单丝纱
Qingdao DS Corp. Corporation中国2$135合成纤维绳、非瓦楞折叠盒
Zhongtai Printing Machinery Co., Ltd.中国2$96印刷版及石印石

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Sung Printing Co., Ltd.韩国462$8.14M40厘米以下纸袋、其他涂布纸
Dong Sung Printing Co., Ltd.美国183$5.25M40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒
Dong Sung Printing Corp.韩国99$1.43M40厘米以下纸袋、其他涂布纸
Dong Sung Printing Corp.日本115$1.37M40厘米以下纸袋
Dong Sung Printing Corp.美国39$1.15M非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
Dong Sung Printing Co., Ltd.柬埔寨21$595.9K40厘米以下纸袋、其他纸制品
Dong Sung Printing Co., Ltd.中国15$489.7K40厘米以下纸袋、其他涂布纸
Dong Sung Printing Co., Ltd.印度尼西亚15$242.4K40厘米以下纸袋、其他粘合剂≤1kg
DONG SUNG PRINTING CO LTD中国香港20$192.5K40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他纸制品Dong Sung Printing Co., Ltd.中国$17.1K
2026-06-24塑料衣着附件Dong Sung Printing Corp.中国$640
2026-06-24其他涂布纸Dong Sung Printing Corp.中国$4.0K
2026-06-05塑料衣着附件Dong Sung Printing Corp.中国$516
2026-06-05聚酯长丝织物Dong Sung Printing Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-05其他纸制品Dong Sung Printing Corp.中国$1.2K
2026-06-03其他粘合剂≤1kgDong Sung Printing Corp.韩国$1.3K
2026-06-03其他涂布纸Dong Sung Printing Corp.韩国$2.9K
2026-06-03其他粘合剂≤1kgDong Sung Printing Corp.韩国$796
2026-06-03其他涂布纸Dong Sung Printing Corp.韩国$9.4K

出口(共 1,157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22纸信封Direct Source Packaging Co., LLC美国$0
2026-07-1440厘米以下纸袋Direct Source Packaging Co., LLC美国$0
2026-07-0240厘米以下纸袋AFH CANADA STORES CO.美国$0
2026-06-3040厘米以下纸袋Dong Sung Printing Co., Ltd.加拿大$18.1K
2026-06-2740厘米以下纸袋Dong Sung Printing Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-06-27非瓦楞折叠盒Barron's韩国$864
2026-06-2740厘米以下纸袋Dong Sung Printing Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-2540厘米以下纸袋Dong Sung Printing Corp.日本$3.6K
2026-06-2340厘米以下纸袋Dong Sung Printing Co., Ltd.韩国$14.8K
2026-06-2340厘米以下纸袋Dong Sung Printing Co., Ltd.韩国$481

相关企业 · 同类产品

Dongsung Vina Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →