Binh Minh Vietnam Trading Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 葡萄干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và CôNG NGHệ BìNH MINH VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$149.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110453764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB74SUK6 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Số 185 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ BÌNH MINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84868180113 |
| 邮箱 | Binhminh.coltd2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080620 | 葡萄干 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 330210 | 食品香料 |
| 081340 | 其他干果 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $149.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Yanzhifang Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 葡萄干、干绿豆 |
| Foodmate Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 明胶及动物胶、槐豆瓜尔胶 |
| Foodmate Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 明胶及动物胶、其他多磷酸盐 |
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.3K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| L&P Food Ingredient Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 三氯蔗糖化合物、其他酚醇 |
| Yantai DSM Andre Pectin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 果胶物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 明胶及动物胶 | FOODMATE CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-01 | 明胶及动物胶 | FOODMATE CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-28 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-28 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 葡萄干 | ANHUI YANZHIFANG FOODS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-06 | 明胶及动物胶 | FOODMATE CO., LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-13 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-13 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-23 | 葡萄干 | ANHUI YANZHIFANG FOODS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-23 | 其他干果 | ANHUI YANZHIFANG FOODS CO LTD | 中国 | $8.5K |