HTH Truong Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hth Trường Phát
13
进口笔数
6
出口笔数
$49.9K
进口金额
$34.7K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102646868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW8G9TT |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Số 59 ngõ 124 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTH TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HTH TRUONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 ngõ 124 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437534303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 382430 | 未烧结金属碳化物 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $48.0K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $9.6K |
| 印度 | 1 | $5.4K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corodur Fulldraht GmbH | 德国 | 2 | $34.4K | 药芯焊丝、金属焊条 |
| Durum Verschleiss Schutz GmbH | 德国 | 4 | $12.2K | 未烧结金属碳化物、药芯焊丝 |
| Jinhua (Qingdao) Hardfacing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Hein Lehmann GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 矿物燃料成型机、非泡沫塑料片 |
| MSG Speditionsgesellschaft GmbH | 德国 | 3 | $160 | 钢铁螺钉螺栓、药芯焊丝 |
| 7a2b27aa067c6fde7f0afca28cb0bbc6 | 1 | $63 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHORE INVESTMENTS PTY LTD | 3 | $19.9K | 其他钢铁制品、农用切割刀片 | |
| A CC Weld Solutions | 南非 | 2 | $9.4K | 其他钢铁制品 |
| PT Thermic Coating Industries | 印度 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 药芯焊丝 | CORODUR FULLDRAHT GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 药芯焊丝 | CORODUR FULLDRAHT GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-01-07 | 药芯焊丝 | CORODUR FULLDRAHT GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 涂层钢丝制品 | HEIN LEHMANN GMBH | 德国 | $504 |
| 2025-11-04 | 涂层钢丝制品 | HEIN LEHMANN GMBH | 德国 | $267 |
| 2025-09-25 | 焊接机零件 | DURUM VERSCHLEISS SCHUTZ GMBH | 德国 | $379 |
| 2025-09-25 | 焊接机零件 | DURUM VERSCHLEISS SCHUTZ GMBH | 德国 | $155 |
| 2025-05-03 | 药芯焊丝 | MSG SPEDITIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $20 |
| 2025-05-03 | 药芯焊丝 | MSG SPEDITIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $8 |
| 2025-05-03 | 药芯焊丝 | MSG SPEDITIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $8 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-02 | 农用切割刀片 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 农用切割刀片 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | — | $3.3K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SHORE INVESTMENTS PTY LTD | — | $3.2K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁制品 | PT THERMIC COATING INDUSTRIES | 印度 | $432 |
| 2025-11-01 | 其他钢铁制品 | PT THERMIC COATING INDUSTRIES | 印度 | $860 |