Cuu Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cửu Châu
137
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312527828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF98106 |
| 成立日期 | 2013-10-30 |
| 联系地址 | 36/56 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬU CHÂU |
| 企业英文名称 | CUU CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/56 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907762876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $3.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chak Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.23M | 镀锌钢丝网、不锈钢机织布 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $732.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.8K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.4K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.1K | 不锈钢机织布、钢制围栏丝 |
| Hebei Chak Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $72.1K | 其他橡塑机械 |
| Hebei Zhongjin Yaode Environmental Protection Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.1K | PVC塑料板材、其他塑料制品 |
| Hebei Jinbiao Construction Materials Tech Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他钢铁结构体、焊接钢网 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 涂层钢丝制品 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝网 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 涂层钢丝制品 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 钢制围栏丝 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 焊接钢丝网 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢机织布 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝网 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 焊接钢丝网 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 钢制围栏丝 | HEBEI CHAK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |