TYTMED Medical Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Y Tế TYTMED
26
进口笔数
0
出口笔数
$765.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313692415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XK27H6 |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | 229/2 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TYTMED |
| 企业英文名称 | TYTMED MEDICAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 229/2 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84911133993 |
| 官网 | tytmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $484.8K |
| 美国 | 9 | $261.9K |
| 韩国 | 3 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | 14 | $484.8K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| QIAGEN Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $261.9K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Neomed | 俄罗斯 | 3 | $19.3K | 矫形器具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 人造身体部件 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-14 | 人造身体部件 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $968 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-14 | 人造身体部件 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $406 |
| 2026-04-14 | 人造身体部件 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-14 | 人造身体部件 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 人造身体部件 | Feg Textiltechnik GmbH | 德国 | $9.7K |