S&S Timer Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自动上弦手表
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN S&S TIMER TạI TP.Hà NộI
1
进口笔数
2
出口笔数
$6.1K
进口金额
$706.4K
出口金额
2023-05-10
最近进口
2023-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315286507-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSJ9KBY |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Phòng 1, tầng 2, toà nhà International Centre, Số 17 Ngô Quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN S&S TIMER TẠI TP.HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF S&S TIMER JOINT STOCK COMPANY IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 28 Trần Nhật Duật, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 960830 | 钢笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $358.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $195.5K |
| 中国香港 | 1 | $152.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Step Halicilik ve Magazacilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $6.1K | 簇绒羊毛地毯、簇绒化纤地毯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cattaliya Beevor | 泰国 | 1 | $358.7K | 自动上弦手表 |
| Li Song Yu | 澳大利亚 | 1 | $195.5K | 自动上弦手表 |
| Li Song Yu | 中国香港 | 1 | $152.1K | 钢笔 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他纺织铺地制品 | STEP HALICILIK VE MAGAZACILIK SAN.VE TIC.A.S. | 土耳其 | $3.9K |
| 2023-05-10 | 其他纺织铺地制品 | STEP HALICILIK VE MAGAZACILIK SAN.VE TIC.A.S. | 土耳其 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 自动上弦手表 | MR LI SONG YU | 澳大利亚 | $195.5K |
| 2023-04-24 | 钢笔 | MR LI SONG YU | 中国香港 | $152.1K |
| 2023-01-11 | 自动上弦手表 | CATTALIYA BEEVOR | 泰国 | $358.7K |