Lagi Media & Advertisement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未冲洗感光材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO Và TRUYềN THôNG LAGI
3
进口笔数
4
出口笔数
$24.6K
进口金额
$18.9K
出口金额
2023-03-25
最近进口
2023-04-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317016111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TSVV2W |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | 11/8 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG LAGI |
| 企业英文名称 | LAGI MEDIA AND ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/8 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84867595507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370252 | 16mm以下彩色胶卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370400 | 未冲洗感光材料 |
| 370252 | 16mm以下彩色胶卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 1 | $15.1K |
| 欧盟 | 2 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 3 | $14.4K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deuxieme Ligne Films | 罗马尼亚 | 1 | $15.1K | 16mm以下彩色胶卷 |
| Deuxieme Ligne Films | 欧盟 | 2 | $9.5K | 16mm以下彩色胶卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motion Picture Management S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $14.4K | 未冲洗感光材料、16mm以下彩色胶卷 |
| Motion Picture Management S.r.l. | 越南 | 1 | $4.6K | 未冲洗感光材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 16mm以下彩色胶卷 | DEUXIEME LIGNE FILMS | 欧盟 | $1.6K |
| 2023-03-25 | 16毫米彩色胶卷 | DEUXIEME LIGNE FILMS | 欧盟 | $3.3K |
| 2023-03-09 | 16毫米彩色胶卷 | DEUXIEME LIGNE FILMS | 欧盟 | $1.7K |
| 2023-03-09 | 16mm以下彩色胶卷 | DEUXIEME LIGNE FILMS | 欧盟 | $2.9K |
| 2023-02-01 | 16mm以下彩色胶卷 | DEUXIEME LIGNE FILMS | 罗马尼亚 | $15.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 未冲洗感光材料 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 罗马尼亚 | $1.1K |
| 2023-04-06 | 未冲洗感光材料 | Motion Picture Management S.R.L. | 罗马尼亚 | $3.2K |
| 2023-03-29 | 16mm以下彩色胶卷 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 罗马尼亚 | $5.3K |
| 2023-03-29 | 16毫米彩色胶卷 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 罗马尼亚 | $942 |
| 2023-03-22 | 未冲洗感光材料 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 越南 | $609 |
| 2023-03-22 | 未冲洗感光材料 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 越南 | $4.0K |
| 2023-03-09 | 未冲洗感光材料 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 罗马尼亚 | $3.3K |
| 2023-03-09 | 未冲洗感光材料 | MOTION PICTURE MANAGEMENT SRL | 罗马尼亚 | $435 |