T-THAI One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN T - THAI
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$4.11M
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300313188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FMQ4YU |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Ấp Phú Nghĩa, Xã Phú Hữu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN T - THAI |
| 企业英文名称 | T - THAI ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Phú Nghĩa, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988876429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 699亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.81M |
| 新加坡 | 60 | $738.0K |
| 马来西亚 | 38 | $710.9K |
| 泰国 | 16 | $527.8K |
| 英国 | 7 | $218.0K |
| 中国香港 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMPR Trading Ltd. | 越南 | 29 | $1.72M | 鱼内脏、其他干鱼 |
| The Golden Duck Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $608.9K | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| Wholesome Three International Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $597.2K | 鱼肉制品 |
| HAI SENG HIN ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $387.4K | 干制墨鱼鱿鱼、鱼肉制品 |
| AMPR Trading Ltd. | 英国 | 7 | $218.0K | 其他木制品、其他干鱼 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $148.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| HARITAGE BRANDS SDN. BHD | 马来西亚 | 7 | $101.4K | 鱼肉制品、混合调味料 |
| Grande Delta Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $97.3K | 冻鲶鱼片、鱼肉制品 |
| PASARAYA LOONG FUAT SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $32.0K | 加工海参、干制墨鱼鱿鱼 |
| Yuan Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.2K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $10.3K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 鱼肉制品 | WHOLESOME THREE INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $34.7K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $9.7K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $4.1K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $8.8K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $10.3K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | AMPR TRADING LTD | 英国 | $11.2K |