T-THAI One Member Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN T - THAI

0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$4.11M
出口金额
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号6300313188
企查查编码QVN5FMQ4YU
成立日期2019-01-15
联系地址Ấp Phú Nghĩa, Xã Phú Hữu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN T - THAI
企业英文名称T - THAI ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Phú Nghĩa, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话0988876429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本699亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
030579鱼内脏
030559其他干鱼
442199其他木制品
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$1.81M
新加坡60$738.0K
马来西亚38$710.9K
泰国16$527.8K
英国7$218.0K
中国香港1$4.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMPR Trading Ltd.越南29$1.72M鱼内脏、其他干鱼
The Golden Duck Pte. Ltd.新加坡45$608.9K鱼肉制品、其他食品制剂
Wholesome Three International Co., Ltd.泰国18$597.2K鱼肉制品
HAI SENG HIN ENTERPRISE SDN BHD马来西亚19$387.4K干制墨鱼鱿鱼、鱼肉制品
AMPR Trading Ltd.英国7$218.0K其他木制品、其他干鱼
Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚7$148.2K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
HARITAGE BRANDS SDN. BHD马来西亚7$101.4K鱼肉制品、混合调味料
Grande Delta Pte. Ltd.新加坡11$97.3K冻鲶鱼片、鱼肉制品
PASARAYA LOONG FUAT SDN. BHD.马来西亚3$32.0K加工海参、干制墨鱼鱿鱼
Yuan Sang Pte. Ltd.新加坡3$25.2K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$10.3K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$2.5K
2026-03-21鱼肉制品WHOLESOME THREE INTERNATIONAL CO., LTD.$34.7K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$9.7K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$2.5K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$4.1K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$4.6K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$8.8K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$10.3K
2026-03-21鱼内脏AMPR TRADING LTD英国$11.2K

相关企业 · 同类产品

T-THAI One Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →