Jassby Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JASSBY
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$356.7K
出口金额
—
最近进口
2023-12-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314053355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q6S53B |
| 成立日期 | 2016-10-08 |
| 联系地址 | Số 99 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JASSBY |
| 企业英文名称 | JASSBY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84933073889 |
| 邮箱 | tangkykhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 120 | $353.8K |
| 越南 | 3 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feminist Pacific Group | 美国 | 120 | $353.8K | 银首饰、非贱金属仿首饰 |
| Feminist Pacific LLC | 越南 | 3 | $2.8K | 银首饰 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $79 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $30 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $127 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $129 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $185 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $27 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $144 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $24 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $67 |
| 2023-12-18 | 银首饰 | FEMINIST PACIFIC GROUP | 美国 | $101 |