Viet Nam Professional Milk Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 贱金属装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA CHUYêN NGHIệP VIệT NAM

51
进口笔数
1
出口笔数
$6.14M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-07-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $682.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $642.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $327 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-08进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $668 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $682.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $642.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $327 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-08进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $668 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312870062
企查查编码QVN1S8EU9M
成立日期2014-07-25
联系地址17/5 Tân Thuận Tây, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA CHUYÊN NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PROFESSIONAL MILK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17/5 Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话02854103333
邮箱info@vpmilk.vn
官网www.vpmilk.vn
传真02854104485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830629贱金属装饰品
330741燃烧类香料
630790其他纺织制品
741980其他铜制品
970199其他手工艺品
392640塑料装饰品
442199其他木制品
621410丝巾
621430合成纤维围巾
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$6.07M
马来西亚1$31.0K
美国1$18.6K
尼泊尔12$16.9K
中国台湾2$3.9K
印度6$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Lionbory International Trading Co., Ltd.中国20$3.73M贱金属装饰品、塑料装饰品
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国7$1.77M银首饰、轻型商用车轮胎
Chengdu Justgood Industry & Imp-Exp Co., Ltd.中国1$565.1K贱金属装饰品、音频设备零件
Fraser & Neave (Malaya) Sdn. Bhd.马来西亚1$31.0K其他食品制剂、加糖乳制品
Charles Schwab Co. Inc. Shirobliss Llc美国1$18.6K油脂提取机械
Goodwill Trade & Exports尼泊尔13$17.0K贱金属装饰品、其他纺织制品
CHEN RUI CO中国台湾2$3.9K塑料装饰品
Pi Hue Creations印度1$1.6K羊毛机织地毯、机织地毯
Tonyot Tashi印度2$327燃烧类香料
Tenzin Gonpo印度2$177燃烧类香料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CH Bunra Trans Cargo Co., Ltd.越南1$7.6K1-6%脂肪乳品、公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13贱金属装饰品GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$20
2026-01-13贱金属装饰品GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$20
2026-01-13燃烧类香料GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$10
2026-01-13贱金属装饰品GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$20
2026-01-13燃烧类香料GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$30
2026-01-13燃烧类香料GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$15
2026-01-13贱金属装饰品GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$20
2026-01-13贱金属装饰品GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$20
2026-01-13燃烧类香料GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$50
2026-01-13贱金属装饰品GOODWILL TRADE & EXPORTS尼泊尔$20

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-171-6%脂肪乳品CH BUNRA TRANS CARGO CO LTD柬埔寨$140
2025-07-171-6%脂肪乳品CH BUNRA TRANS CARGO CO LTD柬埔寨$7.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Professional Milk Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →