Viet Nam Professional Milk Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA CHUYêN NGHIệP VIệT NAM
- 邮箱1,245
51
进口笔数
1
出口笔数
$6.14M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-07-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312870062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S8EU9M |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | 17/5 Tân Thuận Tây, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA CHUYÊN NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PROFESSIONAL MILK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17/5 Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 02854103333 |
| 邮箱 | info@vpmilk.vn |
| 官网 | www.vpmilk.vn |
| 传真 | 02854104485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 621410 | 丝巾 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $6.07M |
| 马来西亚 | 1 | $31.0K |
| 美国 | 1 | $18.6K |
| 尼泊尔 | 12 | $16.9K |
| 中国台湾 | 2 | $3.9K |
| 印度 | 6 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Lionbory International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.73M | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.77M | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Chengdu Justgood Industry & Imp-Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $565.1K | 贱金属装饰品、音频设备零件 |
| Fraser & Neave (Malaya) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $31.0K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Charles Schwab Co. Inc. Shirobliss Llc | 美国 | 1 | $18.6K | 油脂提取机械 |
| Goodwill Trade & Exports | 尼泊尔 | 13 | $17.0K | 贱金属装饰品、其他纺织制品 |
| CHEN RUI CO | 中国台湾 | 2 | $3.9K | 塑料装饰品 |
| Pi Hue Creations | 印度 | 1 | $1.6K | 羊毛机织地毯、机织地毯 |
| Tonyot Tashi | 印度 | 2 | $327 | 燃烧类香料 |
| Tenzin Gonpo | 印度 | 2 | $177 | 燃烧类香料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CH Bunra Trans Cargo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 1-6%脂肪乳品、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $20 |
| 2026-01-13 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $20 |
| 2026-01-13 | 燃烧类香料 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $10 |
| 2026-01-13 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $20 |
| 2026-01-13 | 燃烧类香料 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $30 |
| 2026-01-13 | 燃烧类香料 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $15 |
| 2026-01-13 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $20 |
| 2026-01-13 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $20 |
| 2026-01-13 | 燃烧类香料 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $50 |
| 2026-01-13 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 1-6%脂肪乳品 | CH BUNRA TRANS CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $140 |
| 2025-07-17 | 1-6%脂肪乳品 | CH BUNRA TRANS CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $7.4K |