Hoa Dien Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG HòA ĐIềN NHà XưởNG FU TIAN
6
进口笔数
5
出口笔数
$53.8K
进口金额
$3.2K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2024-12-04
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311777286-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SA8MEK |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 155A Hương Lộ 20, Ấp Lộc Tiền, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HÒA ĐIỀN – NHÀ XƯỞNG FU TIAN |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HOA DIEN CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED-FU TIAN FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 155A Hương Lộ 20, Ấp Lộc Tiền, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862522888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 250610 | 石英 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $46.7K |
| 中国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 孟加拉国 | 3 | $90 |
| 印度尼西亚 | 1 | $78 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple City International Ltd. | 中国台湾 | 2 | $46.0K | 金属切割锯、矿物燃料成型机 |
| Maple City International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 石料颗粒/粉、氧化铁 |
| Wealthy Village International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 石英、金刚石砂轮 |
| WEALTHY VILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $696 | 水泥添加剂、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple City International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 金属切割锯 |
| Glory Trade Centre Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $90 | 工业自动缝纫机、单相交流电机 |
| PT Athaya Kalih Sanjaya | 南非 | 1 | $78 | PVC地板/墙覆盖物、合成纤维油布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 石英 | WEALTHY VILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-18 | 金属切割锯 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-06-03 | 石料颗粒/粉 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-06-03 | 石料颗粒/粉 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-03 | 石料颗粒/粉 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-06-03 | 石料颗粒/粉 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-06 | 其他着色制剂 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-05-06 | 氧化铁 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-06 | 其他着色制剂 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-07 | 金属切割锯 | Maple City International Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 精加工陶瓷 | GLORY TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $15 |
| 2024-12-04 | 精加工陶瓷 | GLORY TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $30 |
| 2024-10-23 | 加强石制瓦片 | GLORY TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $15 |
| 2024-10-23 | 加强石制瓦片 | GLORY TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $30 |
| 2024-07-12 | 加强石制瓦片 | PT ATHAYA KALIH SANJAYA | 印度尼西亚 | $48 |
| 2024-07-12 | 加强石制瓦片 | PT ATHAYA KALIH SANJAYA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2024-05-22 | 金属切割锯 | MAPLE CITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |