Tram Anh Automotive Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ô Tô TRâM ANH

4
进口笔数
0
出口笔数
$62.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317022080
企查查编码QVN0EQE99W
成立日期2021-11-09
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TRÂM ANH
企业英文名称TRAM ANH AUTOMOTIVE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02839105542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
903289其他自动控制仪
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管
731815钢铁螺钉螺栓
741220铜合金管件
820411不可调扳手
820412可调扳手
820420可互换扳手套筒
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$32.2K
中国2$7.9K
波兰3$6.6K
奥地利3$6.3K
荷兰1$2.8K
意大利3$1.7K
罗马尼亚2$1.4K
墨西哥2$1.4K
比利时1$742
捷克2$625

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Automotive Asia (Myanmar) Ltd.缅甸4$62.4K其他橡胶带、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Automotive Asia (Myanmar) Ltd.比利时1$306其他润滑剂
Automotive Asia (Myanmar) Ltd.德国3$51铜合金管件、铜垫圈

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-15车辆制动零件AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD意大利$222
2023-04-15其他手工工具AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD德国$36
2023-04-15其他手工工具AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD中国$130
2023-04-15内燃机滤油器AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD德国$269
2023-04-15其他硫化橡胶制品AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD波兰$103
2023-04-15可互换扳手套筒AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD德国$31
2023-04-15其他车辆零件AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD德国$13
2023-04-15金属办公家具AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD奥地利$347
2023-04-15其他手工工具AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD德国$16
2023-04-15吸尘器零件AUTOMOTIVE ASIA (MYANMAR) LTD德国$110

相关企业 · 同类产品

Tram Anh Automotive Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →