Viglacera Investment & Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 碳酸钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Viglacera

67
进口笔数
45
出口笔数
$7.43M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $847.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $662.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $693.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $847.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $363.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $448.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $320.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $526 · 1 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-08进口 $213.4K · 2 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-09进口 $214.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.5K · 10 笔2026-03进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $617.8K · 5 笔出口 $278.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $662.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $693.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $847.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $363.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $448.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $320.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $526 · 1 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-08进口 $213.4K · 2 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-09进口 $214.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.5K · 10 笔2026-03进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $617.8K · 5 笔出口 $278.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0101893367
企查查编码QVNRE024BC
成立日期2006-03-03
联系地址Số 2, Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIGLACERA
企业英文名称VIGLACERA INVESTMENT AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật "CHUYỂN ĐỔI CPH TỪ DNNN, THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 1679/QĐ - BXD NGÀY 05/09/2005 CỦA BỘ XÂY DỰNG" 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842437567712
邮箱vig@viglacera-exim.vn
传真+842437567710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283620碳酸钠
741220铜合金管件
391740塑料管件
848180阀门龙头
391721乙烯聚合物硬管
391722聚丙烯硬管
730721不锈钢管件
820310手工锉刀
732690其他钢铁制品
820340手工工具

出口

HS 编码产品
700529无丝玻璃片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$7.28M
奥地利21$108.5K
马来西亚7$32.5K
印度尼西亚8$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$232.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡36$6.74M硫酸、碳酸钠
Taiko Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡2$535.5K碳酸钠、硝酸类
KE Kelit GmbH德国19$108.2K铜合金管件、阀门龙头
a31294161d8de5ae0b9be5fadf1820639$50.5K
Ke Kelit Kunststoffwerk Ges.m.b.H.奥地利1$211乙烯聚合物硬管、其他塑料管材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raza Mirror Industries Pvt. Ltd.印度29$796.1K无丝玻璃片、泡沫玻璃制品
MAYUR GLASS HOUSE8$234.5K无丝玻璃片
BAGRECHA ENTERPRISE LTD2$71.7K无丝玻璃片
Pearl Kylo Industries Pvt. Ltd.印度4$51.1K无丝玻璃片、泡沫玻璃制品
Bagrecha Enterprises Ltd.印度1$18.8K镀膜玻璃片、无丝玻璃片
Bagrecha Enterprise Ltd.印度1$18.8K无丝玻璃片

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$99.2K
2026-04-24碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$99.2K
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$31
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$91
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$159
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$30
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$65
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$53
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$173
2026-04-17铜合金管件KE KELIT GMBH奥地利$958

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24无丝玻璃片RAZA MIRROR INDUSTRIES PRIVATE LTD$10.7K
2026-04-23无丝玻璃片RAZA MIRROR INDUSTRIES PRIVATE LTD$25.7K
2026-04-22无丝玻璃片RAZA MIRROR INDUSTRIES PRIVATE LTD$25.7K
2026-04-21无丝玻璃片RAZA MIRROR INDUSTRIES PRIVATE LTD$13.4K
2026-04-21无丝玻璃片RAZA MIRROR INDUSTRIES PRIVATE LTD$12.3K
2026-04-20无丝玻璃片RAZA MIRROR INDUSTRIES PRIVATE LTD$25.7K
2026-04-11无丝玻璃片MAYUR GLASS HOUSE$12.6K
2026-04-11无丝玻璃片MAYUR GLASS HOUSE$10.7K
2026-04-10无丝玻璃片MAYUR GLASS HOUSE$31.6K
2026-04-09无丝玻璃片MAYUR GLASS HOUSE$37.9K

相关企业 · 同类产品

Viglacera Investment & Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →