Nagoya Vietnam Construction Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH NAGOYA VIệT NAM
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108566802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHUR101 |
| 成立日期 | 2018-12-28 |
| 联系地址 | Phố Chợ Cơm, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH NAGOYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAGOYA VIET NAM CONSTRUCTION EQUIPMENT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Chợ Cơm, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84564968888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao PAL Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $962.3K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $612.5K | 前端装载机、非电动叉车 |
| Shandong Landworld Commercial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $548.5K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Linyi Dudu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $304.5K | 氢氧化铝、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Yangtao Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $283.6K | 其他簇绒织物、旧衣物 |
| JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | 4 | $173.7K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.3K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Xiamen Xiaowang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.7K | 其他钢铁结构体、钢铁卫浴器具 |
| Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $945 |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $945 |
| 2026-04-07 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $1.6K |