A&C International Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ A&C Quốc Tế
8
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107450185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8R6GMB |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 07 tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ A&C QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | A&C INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 07 tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84989651884 |
| 邮箱 | info@acinternational.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 901390 | 光学零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $84.1K |
| 中国 | 3 | $2.2K |
| 法国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 4 | $84.1K | 通信设备、数据处理机 |
| Shenzhen Xunyue Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.1K | 静止变流器、光学零件 |
| Wilcom International Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $95 | 其他媒体、固态存储设备 |
| TEKLYNX INTERNATIONAL SAS | 法国 | 1 | $30 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 光学零件 | SHENZHEN XUNYUE TECH CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-07-02 | 光学零件 | SHENZHEN XUNYUE TECH CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-07-02 | 光学零件 | SHENZHEN XUNYUE TECH CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-07-02 | 静止变流器 | SHENZHEN XUNYUE TECH CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-07-02 | 光学零件 | SHENZHEN XUNYUE TECH CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-07-02 | 光学零件 | SHENZHEN XUNYUE TECH CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-16 | 固态存储设备 | WILCOM INTERNATIONAL PTY LTD. | 中国 | $71 |
| 2025-02-14 | 其他自动数据处理部件 | ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $55.5K |
| 2024-12-19 | 其他自动数据处理部件 | ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-10-03 | 其他自动数据处理部件 | ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $10.8K |