Aqua Xanh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AQUA XANH
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315066981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTR132Q |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AQUA XANH |
| 企业英文名称 | AQUA XANH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84983123387 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $692.0K |
| 日本 | 8 | $369.2K |
| 韩国 | 2 | $255.2K |
| 中国台湾 | 1 | $99.8K |
| 英国 | 1 | $89.6K |
| 挪威 | 2 | $62.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $476.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 韩国 | 2 | $255.2K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 6 | $234.2K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Hongkong Huize Industry Shares Ltd. | 中国 | 3 | $159.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| TONG HO FOODS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $99.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Kanbe Co., Ltd. | 日本 | 1 | $91.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Uniquality International Co., Ltd. | 英国 | 1 | $89.6K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻软体动物 |
| Nowaco A | 挪威 | 2 | $62.1K | 冻鲭鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼 |
| Kaisei Marine Products Inc. | 日本 | 1 | $43.4K | 其他冷冻鱼、醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 其他冷冻软体动物 | UNIQUALITY INTERNATIONALCO., LTD | 英国 | $89.6K |
| 2023-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | HONGKONG HUIZE INDUSTRY SHARES LTD | 中国 | $54.8K |
| 2023-05-03 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 挪威 | $31.1K |
| 2023-05-03 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 挪威 | $31.1K |
| 2023-04-24 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 韩国 | $147.4K |
| 2023-04-20 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $51.4K |
| 2023-04-18 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $20.6K |
| 2023-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-04-11 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $47.1K |
| 2023-04-07 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN BODA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $75.6K |