HOA DUONG MTV CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOA DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$625.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702121501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7J84HB |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOA DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA DUONG MTV CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84983161151 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $625.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | 10 | $625.7K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2023-02-06 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $36.0K |
| 2023-02-03 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2023-01-31 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $43.0K |
| 2023-01-30 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $142.8K |
| 2023-01-29 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $35.8K |
| 2023-01-29 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $50.8K |
| 2023-01-10 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $49.3K |
| 2023-01-10 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $29.8K |
| 2023-01-10 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $36.8K |