Dai Loc Commercial Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU THươNG MạI ĐạI LộC
119
进口笔数
0
出口笔数
$5.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603878600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q7KHCD |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Tổ 1 ấp 6, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐẠI LỘC |
| 企业英文名称 | DAI LOC COMMERCIAL IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1 ấp 6, Xã An Viễn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84325089886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $3.13M |
| 泰国 | 58 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianxin Tyre (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.78M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $1.91M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.3K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Landspider Tire (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $94.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Bezent Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.7K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Jiangsu General Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| SL Rubber Industry (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $42.2K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Landspider Tire Corp. Ltd. | 泰国 | 1 | $30.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $818 |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $883 |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |