CTN PRODUCTION TRADING SERVICES & CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SXTMDV Và ĐầU Tư XâY DựNG CTN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110288172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC7TB2S |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Chu Phan, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CTN |
| 企业英文名称 | SXTMDV CTN INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chu Phan, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84964021185 |
| 邮箱 | hien.congtyctn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 4 | $862 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $594 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |