Dana International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 非盥洗用皂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DANA INTERNATIONAL

3
进口笔数
211
出口笔数
$72
进口金额
$7.95M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $485.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28 · 1 笔出口 $281.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $360.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-03进口 $34 · 1 笔出口 $317.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 6 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $115.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28 · 1 笔出口 $281.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $360.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-03进口 $34 · 1 笔出口 $317.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 6 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $115.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702656510
企查查编码QVNGV3EMFP
成立日期2018-04-18
联系地址Số A35, Đường số 29, Khu đô thị Cantavil, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DANA INTERNATIONAL
企业英文名称DANA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A35, Đường số 29, Khu đô thị Cantavil, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977687070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
190531甜饼干
170410口香糖
190540烤面包制品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
340119非盥洗用皂
611610塑胶涂层手套
401519非医用橡胶手套
821210剃刀
960321牙刷
340250零售清洁粉剂
340600蜡烛
392640塑料装饰品
611693合成纤维手套
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$44
马来西亚1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国203$7.53M
新加坡5$287.0K
越南4$137.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度2$44烤面包制品、制备面食
LB Food Sdn. Bhd.马来西亚1$28糖果、其他食品制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karis Inc.美国156$5.06M非盥洗用皂、零售清洁粉剂
Shims Bargain Inc Dba Jc Sales美国21$1.53M牙刷、塑胶涂层手套
KP & PB, Inc.美国18$808.7K非盥洗用皂、剃刀
Bayon Trading Pte. Ltd.新加坡10$202.3K咖啡基制品、其他食品制剂
BAYON TRADING PTE.LTD新加坡2$200.2K其他食品制剂、其他椰子
Karis Inc.越南4$137.9K非盥洗用皂
Bayon Trading Pte. Ltd.美国1$15.6K冷冻甜玉米、卫生纸

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06甜饼干TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度$2
2025-05-06烤面包制品TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度$2
2025-05-06制备面食TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度$6
2025-03-21制备面食TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度$7
2025-03-21甜饼干TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度$26
2025-03-21其他食品制剂TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED印度$1
2023-09-18口香糖LB Food Sdn. Bhd.马来西亚$28

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非盥洗用皂KP & PB, Inc.美国$2.2K
2026-04-23非盥洗用皂KP & PB, Inc.美国$9.8K
2026-04-23非盥洗用皂KP & PB, Inc.美国$20.5K
2026-04-23非盥洗用皂KP & PB, Inc.美国$12.6K
2026-04-17非盥洗用皂Karis Inc.美国$16.4K
2026-04-17非盥洗用皂Karis Inc.美国$14.4K
2026-04-16非盥洗用皂Karis Inc.美国$34.4K
2026-04-16非盥洗用皂Karis Inc.美国$4.2K
2026-03-27非盥洗用皂Karis Inc.美国$21.4K
2026-03-13非盥洗用皂KP & PB, Inc.美国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Dana International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →