Dana International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 非盥洗用皂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANA INTERNATIONAL
3
进口笔数
211
出口笔数
$72
进口金额
$7.95M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702656510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV3EMFP |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số A35, Đường số 29, Khu đô thị Cantavil, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | DANA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A35, Đường số 29, Khu đô thị Cantavil, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977687070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 821210 | 剃刀 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $44 |
| 马来西亚 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 203 | $7.53M |
| 新加坡 | 5 | $287.0K |
| 越南 | 4 | $137.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $44 | 烤面包制品、制备面食 |
| LB Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $28 | 糖果、其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karis Inc. | 美国 | 156 | $5.06M | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Shims Bargain Inc Dba Jc Sales | 美国 | 21 | $1.53M | 牙刷、塑胶涂层手套 |
| KP & PB, Inc. | 美国 | 18 | $808.7K | 非盥洗用皂、剃刀 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $202.3K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| BAYON TRADING PTE.LTD | 新加坡 | 2 | $200.2K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Karis Inc. | 越南 | 4 | $137.9K | 非盥洗用皂 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $15.6K | 冷冻甜玉米、卫生纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 甜饼干 | TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |
| 2025-05-06 | 烤面包制品 | TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |
| 2025-05-06 | 制备面食 | TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2025-03-21 | 制备面食 | TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $7 |
| 2025-03-21 | 甜饼干 | TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $26 |
| 2025-03-21 | 其他食品制剂 | TRDP HAPPY WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-09-18 | 口香糖 | LB Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $28 |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非盥洗用皂 | KP & PB, Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非盥洗用皂 | KP & PB, Inc. | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 非盥洗用皂 | KP & PB, Inc. | 美国 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 非盥洗用皂 | KP & PB, Inc. | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-17 | 非盥洗用皂 | Karis Inc. | 美国 | $16.4K |
| 2026-04-17 | 非盥洗用皂 | Karis Inc. | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-16 | 非盥洗用皂 | Karis Inc. | 美国 | $34.4K |
| 2026-04-16 | 非盥洗用皂 | Karis Inc. | 美国 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 非盥洗用皂 | Karis Inc. | 美国 | $21.4K |
| 2026-03-13 | 非盥洗用皂 | KP & PB, Inc. | 美国 | $7.5K |