Viet Nhat Industrial Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT NHậT
25
进口笔数
6
出口笔数
$898.3K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-07-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107528106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS4E7EC |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 129/5/20 phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 129/5/20 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $792.6K |
| 中国 | 12 | $105.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metoxide Thailand Ltd. | 泰国 | 13 | $792.6K | 锌氧化物、含锌残渣 |
| Dafeng Doshine International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.1K | 生铁颗粒、其他锌制品 |
| Zibo Sunshine Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.0K | 碳化硅 |
| Shandong Ruilong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 碳化硅、天然磨料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $61.6K |
| 2026-04-02 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $61.6K |
| 2026-03-20 | 碳化硅 | ZIBO SUNSHINE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-28 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $60.2K |
| 2026-02-11 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $60.5K |
| 2026-02-03 | 碳化硅 | ZIBO SUNSHINE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-09 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $53.2K |
| 2025-10-08 | 碳化硅 | ZIBO SUNSHINE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-07-09 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $52.4K |
| 2025-03-04 | 锌氧化物 | METOXIDE THAILAND LTD | 泰国 | $57.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $348 |
| 2023-07-24 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $278 |
| 2023-07-24 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $348 |
| 2023-06-20 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $490 |
| 2023-06-20 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $490 |
| 2023-06-20 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $385 |
| 2023-05-22 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $350 |
| 2023-05-22 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $455 |
| 2023-05-22 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $455 |
| 2023-04-24 | 扫帚刷子 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $631 |