Xuan Truong Global International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế XUâN TRườNG GLOBAL
133
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107901864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW46UUJ |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 10D ngõ 288, tổ 37, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ XUÂN TRƯỜNG GLOBAL |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG GLOBAL INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngõ 467 đường Lĩnh Nam, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84966453188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 122 | $2.95M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $214.2K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $15.9K | 阀门龙头、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-18 | 其他功能机器 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 不可调扳手 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-18 | 可互换工具 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-18 | 可互换钻具 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 塑料管 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-18 | 钳子镊子 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-18 | 铜制紧固件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-18 | 染色棉斜纹布 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.4K |