Hong Phuc Commercial & Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 镀膜玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Hồng Phúc
37
进口笔数
3
出口笔数
$1.45M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2025-12-16
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102846289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CFE51M |
| 成立日期 | 2008-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC COMMERCIAL AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $1.00M |
| 中国 | 20 | $404.9K |
| 泰国 | 2 | $45.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 2 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $927.7K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Tiantai Baizan Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.2K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他泡沫塑料 |
| Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.3K | 无框玻璃镜、钢化安全玻璃 |
| PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | 2 | $73.7K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.9K | 1kg以下胶粘剂、纸手帕毛巾 |
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $45.5K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Huizhou Trunkbow New Materials (Technology) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 二氧化硅 |
| Shahe Longbo Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 镀膜玻璃片、拉制吹制玻璃片 |
| Huizhou Baojun Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 69e8fec9b0f92b61f08257940fef636b | 2 | $50 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hulab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 钢化安全玻璃 |
| Asia Europe LLC | 美国 | 1 | $490 | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Source Direct Construction Imports | 美国 | 1 | $48 | 非热带木框、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $25.1K |
| 2026-05-15 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2026-05-15 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-04-30 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-04-30 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-04-30 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-30 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-04-30 | 镀膜玻璃片 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2026-01-16 | 二氧化硅 | DONGGUAN XINLIAN ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-01-06 | 乙烯聚合物塑料 | TIANTAI HOPE NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $15.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 夹层安全玻璃 | SOURCE DIRECT CONSTRUCTION IMPORTS | 美国 | $48 |
| 2025-09-18 | 钢化安全玻璃 | ASIA EUROPE LLC | 美国 | $85 |
| 2025-09-18 | 钢化安全玻璃 | ASIA EUROPE LLC | 美国 | $64 |
| 2025-09-18 | 钢化安全玻璃 | ASIA EUROPE LLC | 美国 | $71 |
| 2025-09-18 | 钢化安全玻璃 | ASIA EUROPE LLC | 美国 | $97 |
| 2025-09-18 | 钢化安全玻璃 | ASIA EUROPE LLC | 美国 | $60 |
| 2025-09-18 | 钢化安全玻璃 | ASIA EUROPE LLC | 美国 | $113 |
| 2025-04-22 | 钢化安全玻璃 | HULAB CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-22 | 钢化安全玻璃 | HULAB CO., LTD | 韩国 | $33 |
| 2025-04-22 | 钢化安全玻璃 | HULAB CO., LTD | 韩国 | $1.6K |