HAZZYS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOREA FASHION VINA
113
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110538009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXAUH9P |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Shop 05 - C2 Xuân Đỉnh, Lô C2, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOREA FASHION VINA |
| 企业英文名称 | KOREA FASHION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983642068 |
| 邮箱 | phamha.vcl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620462 | 女式棉裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 109 | $672.8K |
| 越南 | 92 | $433.9K |
| 中国 | 82 | $307.7K |
| 印度尼西亚 | 39 | $32.5K |
| 土耳其 | 12 | $7.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.9K |
| 葡萄牙 | 3 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $374 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Trading | 越南 | 113 | $1.46M | 非棉针织背心、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $144 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $144 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $58 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $29 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $81 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $360 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $86 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $162 |
| 2026-04-17 | 其他头饰 | HANKOOK TRADING | 韩国 | $108 |