Ha Nam Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,749 笔 · 主营 女式纺织套装

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hà Nam

0
进口笔数
1,749
出口笔数
$0
进口金额
$716.9K
出口金额
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 139 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 104 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 95 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 70 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 272 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.4K · 435 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 465 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 46520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 139 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 104 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 95 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 70 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 272 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.4K · 435 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 465 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 30 笔

工商档案

企业注册号0309404294
企查查编码QVND34EXN4
成立日期2009-09-26
联系地址62 Đường TL47, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NAM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Đường TL47, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84903308639
邮箱snowwhite197560@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
620429女式纺织套装
0902203公斤以上绿茶
030539干腌鱼片
610990非棉针织背心
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
200799其他果仁制品
200819坚果及种子
030749干制墨鱼鱿鱼
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国355$148.8K
中国台湾368$138.5K
马来西亚277$116.9K
澳大利亚242$111.3K
荷兰95$49.9K
尼日利亚118$40.2K
加拿大97$38.9K
法国65$25.0K
新加坡85$22.1K
越南40$14.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Logistics Solutions美国286$120.5K非棉针织背心、男式纺织套装
Australasian Mail Services澳大利亚186$86.8K女式纺织套装、其他食品制剂
JP Logistic马来西亚158$62.4K女式棉套装、棉质套装
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南129$59.7K其他食品制剂、制备面食
Mission Freight B.V.荷兰78$41.6K制备面食、棉制女睡衣
Alpha Course Logistics Ltd.尼日利亚87$30.3K非棉针织背心、女式纺织套装
SN Groupe法国65$25.0K其他食品制剂、制备面食
CFIE Co., Ltd.越南67$23.3K其他食品制剂、制备面食
Yun Feng International Express Co., Ltd.越南66$21.5K制备面食、其他食品制剂
Jet F World Wide Express Co., Ltd.越南53$17.2K棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 1,749)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他食品制剂TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$46
2026-01-06其他食品制剂TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$34
2026-01-06其他食品制剂TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$38
2026-01-06其他果仁制品TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$48
2026-01-063公斤以上绿茶TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$98
2026-01-063公斤以上绿茶TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$76
2026-01-06干腌鱼片TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$80
2026-01-06其他果仁制品TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$42
2026-01-06女式纺织套装TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$144
2026-01-06干腌鱼片TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$70

相关企业 · 同类产品

Ha Nam Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →