Ha Nam Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,749 笔 · 主营 女式纺织套装
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hà Nam
0
进口笔数
1,749
出口笔数
$0
进口金额
$716.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309404294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND34EXN4 |
| 成立日期 | 2009-09-26 |
| 联系地址 | 62 Đường TL47, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường TL47, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903308639 |
| 邮箱 | snowwhite197560@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 355 | $148.8K |
| 中国台湾 | 368 | $138.5K |
| 马来西亚 | 277 | $116.9K |
| 澳大利亚 | 242 | $111.3K |
| 荷兰 | 95 | $49.9K |
| 尼日利亚 | 118 | $40.2K |
| 加拿大 | 97 | $38.9K |
| 法国 | 65 | $25.0K |
| 新加坡 | 85 | $22.1K |
| 越南 | 40 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Logistics Solutions | 美国 | 286 | $120.5K | 非棉针织背心、男式纺织套装 |
| Australasian Mail Services | 澳大利亚 | 186 | $86.8K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
| JP Logistic | 马来西亚 | 158 | $62.4K | 女式棉套装、棉质套装 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 129 | $59.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Mission Freight B.V. | 荷兰 | 78 | $41.6K | 制备面食、棉制女睡衣 |
| Alpha Course Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 87 | $30.3K | 非棉针织背心、女式纺织套装 |
| SN Groupe | 法国 | 65 | $25.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| CFIE Co., Ltd. | 越南 | 67 | $23.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Yun Feng International Express Co., Ltd. | 越南 | 66 | $21.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Jet F World Wide Express Co., Ltd. | 越南 | 53 | $17.2K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $46 |
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $34 |
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $38 |
| 2026-01-06 | 其他果仁制品 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $48 |
| 2026-01-06 | 3公斤以上绿茶 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $98 |
| 2026-01-06 | 3公斤以上绿茶 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $76 |
| 2026-01-06 | 干腌鱼片 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $80 |
| 2026-01-06 | 其他果仁制品 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $42 |
| 2026-01-06 | 女式纺织套装 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $144 |
| 2026-01-06 | 干腌鱼片 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $70 |