VN SPEC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VN SPEC
5
进口笔数
0
出口笔数
$232.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109916922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18WXJC7 |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | NO07-LK09, Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VN SPEC |
| 企业英文名称 | VN SPEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO07-LK09, Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84936052000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $232.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 3 | $176.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | 2 | $55.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-12-17 | 钢制编织带 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $9.1K |