STKM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STKM
13
进口笔数
0
出口笔数
$306.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110106841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPSJD21 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số 46, ngách 371/2, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STKM |
| 企业英文名称 | STKM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84342216979 |
| 邮箱 | stkm.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $282.3K |
| 德国 | 1 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.8K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.8K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Epiroc (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $23.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 钢绞线缆 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-09-12 | 钢绞线缆 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-01-03 | 离合器联轴器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-01-03 | 钢绞线缆 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-01-03 | 钢绞线缆 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-09-22 | 离合器联轴器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-09-22 | 离合器联轴器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-22 | 离合器联轴器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-30 | 土方机械零件 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |