Viet Nam CBOT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cbot Việt Nam
6
进口笔数
2
出口笔数
$8.53M
进口金额
$437.3K
出口金额
2024-07-09
最近进口
2023-12-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106596424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPHUH52 |
| 成立日期 | 2014-07-09 |
| 联系地址 | Nhà số 10, ngõ 73, đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CBOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CBOT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, ngõ 73, đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 987680852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $3.88M |
| 美国 | 2 | $3.85M |
| 印度尼西亚 | 2 | $795.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $437.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.74M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Gideon Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $795.8K | 精炼棕榈油、甘油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $437.3K | 棕榈油渣、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $1.54M |
| 2024-03-15 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $2.31M |
| 2023-12-12 | 棕榈油渣 | GIDEON AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $397.9K |
| 2023-12-12 | 棕榈油渣 | GIDEON AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $397.9K |
| 2023-09-28 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.50M |
| 2023-08-08 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.38M |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $218.3K |
| 2023-12-18 | 棕榈油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $219.0K |