BINH TAY FOOD COMPANY
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
0
进口笔数
141
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-05-22
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701815899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCQ97HC |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Số 622, đường Hùng Thắng, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Bình Tây |
| 企业英文名称 | BINH TAY FOOD EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 622, đường Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968918839 |
| 邮箱 | binhtayqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 141 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE MULTITRADE MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $21.6K | 酱油、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 酱油 | ELITE MULTITRADE MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-12-02 | 酱油 | ELITE MULTITRADE MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $14.2K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-05-22 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | FOOD CARGO: RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | FOOD CARGO: RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-03-09 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-03-09 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-03-05 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2026-03-05 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2025-09-27 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |
| 2025-09-27 | RICE NOODLES | PHOLICIOUS FOOD | 美国 | $0 |