Nhan Tao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHâN TạO
34
进口笔数
0
出口笔数
$178.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315446140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FNCFDU |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | 9.14, Tầng 9, Cao Ốc Golden King số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHÂN TẠO |
| 企业英文名称 | NHAN TAO MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9.14,Tầng 9,Cao Ốc Golden King số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02839707987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $53.6K |
| 新加坡 | 2 | $44.1K |
| 芬兰 | 16 | $40.1K |
| 马来西亚 | 3 | $34.0K |
| 意大利 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $498 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texxon Security LLC | 日本 | 6 | $50.9K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Texxon Security LLC | 芬兰 | 12 | $38.9K | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
| IWC ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $28.1K | 铝制结构体、功能机器零件 |
| Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.6K | 尼龙簇绒地毯、人造纤维绒布 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Suzhou Fuerda Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.8K | 其他金属锁、其他高压电路装置 |
| Brightman Overseas (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangmen Pengjiang District Duruan Hangfat Metal Products Factory | 中国 | 1 | $1.3K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Assa Abloy Global Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $263 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-04-22 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $883 |