SPECIAL CARGO SERVICES CO., LTD
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 女棉裤
越南 · 在业
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-18
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108012723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2US9TY |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà Cland (CT3), Số 81 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN DỊCH VỤ HÀNG HÓA ĐẶC BIỆT |
| 企业英文名称 | SPECIAL CARGO SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa Nhà Cland (CT3), Số 81 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842432005794 |
| 邮箱 | infor@specialcargos.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 120 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 加工软体动物 | TRANS SHIPPING INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 虾制品 | TRANS SHIPPING INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 加工软体动物 | EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 加工软体动物 | EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 冻金枪鱼片 | TRANS SHIPPING INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 加工软体动物 | EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-05-28 | SEAFOOD FROZEN SWAI FILLETS (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS) HS CODE= 0304.62 PO# XXXXXXXXXX REF# 128/GLC.26 NET WEIGHT= 43,800 LBS GROSSWEIGHT= 48,180 LBS CONTAINER TO BE SET AT MI NUS 18 DEGREES CELSIUS HBL NO. SCSHS2605061 SCAC CODE= SCZJ TAX ID= XXXXXXXXXX | EFFICIENT LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-22 | 非玻塑灯具零件 | MILLIONS GLOBAL LOGISTIC | 美国 | $0 |
| 2026-05-22 | LIGHTING FIXTURES | MILLIONS GLOBAL LOGISTIC | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 冻鲶鱼片 | EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |