SPECIAL CARGO SERVICES CO., LTD

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 女棉裤

越南 · 在业

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-22
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0108012723
企查查编码QVND2US9TY
成立日期2017-10-09
联系地址Tầng 3, Tòa Nhà Cland (CT3), Số 81 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN DỊCH VỤ HÀNG HÓA ĐẶC BIỆT
企业英文名称SPECIAL CARGO SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa Nhà Cland (CT3), Số 81 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842432005794
邮箱infor@specialcargos.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610462女棉裤
621142女式棉制服装
030462冻鲶鱼片
732690其他钢铁制品
160556加工软体动物
481190其他涂布纸
610459其他纺织裙
030487冻金枪鱼片
611020棉针织服装
070320鲜大蒜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国124$0

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRANS SHIPPING INTERNATIONAL INC.美国50$0卧室木家具、非钢铁软管
SENKO (U.S.A.) INC.美国11$0其他食品制剂、混合调味料
TRANS SHIPPING INTERNATIONAL美国8$0非钢铁软管、其他食品制剂
MILLIONS GLOBAL LOGISTIC美国7$0其他塑料建材、塑料建材
CBX GLOBAL-INT BRANCH,美国6$0含铝残渣、有毒金属残渣
ALLY GLOBAL LOGISTICS LLC美国5$0冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Global Logistical Connections Inc.美国4$0软垫木座椅、纺织增强橡胶管
EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED美国4$0非棉针织背心、女式化纤睡衣
U.S. GROUP CONSOLIDATOR, INC.美国3$0塑胶涂层手套、其他印刷品
New Direx Inc.美国3$0婴儿化纤针织品、女式化纤睡衣

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22虾制品TRANS SHIPPING INTERNATIONAL美国$0
2026-09-15加工软体动物TRANS SHIPPING INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-01加工软体动物TRANS SHIPPING INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-08-18虾制品TRANS SHIPPING INTERNATIONAL美国$0
2026-08-05FROZEN PDTO VANNAMEI SHRIMP CUT DEVEINED TOTAL NET WEIGHT= 16,344.00 KGS TEMP= -18C SET BYSHIPPER VENT= 0% TEL= XXXXXXXXXXXXXXXX EM AIL= XXXXXX@SPECIALCARGOS.COM HBL NO. SCSHS2607710 SCAC CODE= SCZJTRANS SHIPPING INTERNATIONAL美国$0
2026-07-20加工软体动物EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED美国$0
2026-07-15加工软体动物EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED美国$0
2026-07-15冻金枪鱼片TRANS SHIPPING INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-08加工软体动物EFFICIENT LOGISTICS INCORPORATED美国$0
2026-05-28SEAFOOD FROZEN SWAI FILLETS (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS) HS CODE= 0304.62 PO# XXXXXXXXXX REF# 128/GLC.26 NET WEIGHT= 43,800 LBS GROSSWEIGHT= 48,180 LBS CONTAINER TO BE SET AT MI NUS 18 DEGREES CELSIUS HBL NO. SCSHS2605061 SCAC CODE= SCZJ TAX ID= XXXXXXXXXXEFFICIENT LOGISTICS INC美国$0

相关企业 · 同类产品

SPECIAL CARGO SERVICES CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →