Giai Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giai Phát
15
进口笔数
4
出口笔数
$2.08M
进口金额
$199.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-01-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302157215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN353KEY9 |
| 成立日期 | 2000-11-27 |
| 联系地址 | TK21/17 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAI PHÁT |
| 企业英文名称 | Giai Phat Co., ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK21/17 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838360899 |
| 传真 | 8374966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $2.03M |
| 韩国 | 4 | $59.0K |
| 中国香港 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $199.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.94M | 其他橡塑机械、工业机器人 |
| Anhui Qitian Stationery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.2K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
| Won Bang Dry Board Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $59.0K | 复合纸板、重未涂布纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brite Blinds Ltd. | 加拿大 | 3 | $199.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | NOODLE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOODEN PACKING MATERIALS. | YAU HING NOODLES FACTORY | 中国香港 | $0 |
| 2025-05-06 | 重未涂布纸 | WON BANG DRY BOARD CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-06 | 重未涂布纸 | WON BANG DRY BOARD CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-05-06 | 重未涂布纸 | WON BANG DRY BOARD CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 重未涂布纸 | WON BANG DRY BOARD CO., LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-05-06 | 重未涂布纸 | WON BANG DRY BOARD CO., LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $4.0K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $4.6K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $6.0K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $67.2K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $6.0K |
| 2025-01-03 | 其他塑料制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $3.4K |
| 2024-08-01 | 其他塑料制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $530 |
| 2024-08-01 | 其他塑料制品 | BRITE BLINDS LTD | 加拿大 | $1.8K |