ECO TECH CO LTD

越南出口商 · 出口 4,696 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ ECO TECH

232
进口笔数
4,696
出口笔数
$6.23M
进口金额
$119.44M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-14
最近出口
47
供应商数
177
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.64M20232024202520262023-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $515.4K · 16 笔2023-11进口 $145.6K · 11 笔出口 $1.71M · 61 笔2023-12进口 $130.9K · 7 笔出口 $1.98M · 71 笔2024-01进口 $211.7K · 8 笔出口 $2.72M · 139 笔2024-02进口 $29.7K · 3 笔出口 $1.47M · 83 笔2024-03进口 $115.5K · 5 笔出口 $2.87M · 151 笔2024-04进口 $80.5K · 4 笔出口 $4.36M · 219 笔2024-05进口 $86.7K · 5 笔出口 $2.63M · 133 笔2024-06进口 $136.9K · 6 笔出口 $2.60M · 153 笔2024-07进口 $127.2K · 4 笔出口 $2.51M · 119 笔2024-08进口 $70.8K · 5 笔出口 $2.97M · 101 笔2024-09进口 $238 · 1 笔出口 $2.16M · 89 笔2024-10进口 $30.7K · 7 笔出口 $2.14M · 82 笔2024-11进口 $224.1K · 12 笔出口 $3.06M · 109 笔2024-12进口 $241.9K · 10 笔出口 $4.92M · 208 笔2025-01进口 $461.8K · 4 笔出口 $3.80M · 144 笔2025-02进口 $96.6K · 5 笔出口 $2.20M · 87 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.64M · 171 笔2025-04进口 $128.7K · 6 笔出口 $5.25M · 205 笔2025-05进口 $114.7K · 5 笔出口 $3.35M · 102 笔2025-06进口 $108.9K · 6 笔出口 $1.76M · 66 笔2025-07进口 $145 · 1 笔出口 $2.02M · 86 笔2025-08进口 $85.4K · 3 笔出口 $1.33M · 39 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $1.03M · 32 笔2025-10进口 $54.9K · 3 笔出口 $3.42M · 75 笔2025-11进口 $280.6K · 10 笔出口 $2.83M · 103 笔2025-12进口 $125.2K · 7 笔出口 $4.55M · 149 笔2026-01进口 $76.3K · 8 笔出口 $4.03M · 177 笔2026-02进口 $96.2K · 4 笔出口 $3.32M · 142 笔2026-03进口 $249.1K · 7 笔出口 $4.08M · 159 笔2026-04进口 $1.24M · 9 笔出口 $4.23M · 154 笔2026-05进口 $165.1K · 6 笔出口 $3.11M · 132 笔2026-06进口 $232.0K · 8 笔出口 $3.86M · 174 笔2026-07进口 $69.2K · 3 笔出口 $2.24M · 76 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21920232024202520262023-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $515.4K · 16 笔2023-11进口 $145.6K · 11 笔出口 $1.71M · 61 笔2023-12进口 $130.9K · 7 笔出口 $1.98M · 71 笔2024-01进口 $211.7K · 8 笔出口 $2.72M · 139 笔2024-02进口 $29.7K · 3 笔出口 $1.47M · 83 笔2024-03进口 $115.5K · 5 笔出口 $2.87M · 151 笔2024-04进口 $80.5K · 4 笔出口 $4.36M · 219 笔2024-05进口 $86.7K · 5 笔出口 $2.63M · 133 笔2024-06进口 $136.9K · 6 笔出口 $2.60M · 153 笔2024-07进口 $127.2K · 4 笔出口 $2.51M · 119 笔2024-08进口 $70.8K · 5 笔出口 $2.97M · 101 笔2024-09进口 $238 · 1 笔出口 $2.16M · 89 笔2024-10进口 $30.7K · 7 笔出口 $2.14M · 82 笔2024-11进口 $224.1K · 12 笔出口 $3.06M · 109 笔2024-12进口 $241.9K · 10 笔出口 $4.92M · 208 笔2025-01进口 $461.8K · 4 笔出口 $3.80M · 144 笔2025-02进口 $96.6K · 5 笔出口 $2.20M · 87 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.64M · 171 笔2025-04进口 $128.7K · 6 笔出口 $5.25M · 205 笔2025-05进口 $114.7K · 5 笔出口 $3.35M · 102 笔2025-06进口 $108.9K · 6 笔出口 $1.76M · 66 笔2025-07进口 $145 · 1 笔出口 $2.02M · 86 笔2025-08进口 $85.4K · 3 笔出口 $1.33M · 39 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $1.03M · 32 笔2025-10进口 $54.9K · 3 笔出口 $3.42M · 75 笔2025-11进口 $280.6K · 10 笔出口 $2.83M · 103 笔2025-12进口 $125.2K · 7 笔出口 $4.55M · 149 笔2026-01进口 $76.3K · 8 笔出口 $4.03M · 177 笔2026-02进口 $96.2K · 4 笔出口 $3.32M · 142 笔2026-03进口 $249.1K · 7 笔出口 $4.08M · 159 笔2026-04进口 $1.24M · 9 笔出口 $4.23M · 154 笔2026-05进口 $165.1K · 6 笔出口 $3.11M · 132 笔2026-06进口 $232.0K · 8 笔出口 $3.86M · 174 笔2026-07进口 $69.2K · 3 笔出口 $2.24M · 76 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4101417397
企查查编码QVNPXS7GXN
成立日期2014-01-15
联系地址Lô A5-A6 Cụm Công nghiệp Phước An, Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ECO TECH
企业英文名称ECO TECH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A5-A6 Cụm Công nghiệp Phước An, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84908779784
邮箱ecotech@thachhoang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540773彩色化纤织物
540753聚酯长丝织物
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
440398桉木原木
590699橡胶处理织物
831000金属标牌
570331簇绒人造地毯
580136雪尼尔织物
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940391木制家具零件
940490其他寝具
630493合成纤维装饰品
630790其他纺织制品
8504311kVA以下变压器
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$5.43M
乌拉圭14$647.8K
越南12$59.7K
马来西亚1$40.8K
哥斯达黎加1$40.8K
西班牙2$6.5K
美国3$6.4K
中国台湾1$220
中国香港2$164

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1,938$51.03M
美国1,008$19.18M
澳大利亚623$15.91M
法国140$4.73M
波兰151$4.35M
德国122$4.17M
英国166$3.67M
比利时56$2.79M
新西兰64$2.71M
越南57$2.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED中国香港60$2.17M其他聚醚、其他异氰酸酯
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国48$1.06M彩色化纤织物、聚酯长丝织物
OXYDE CHEMICALS CHINA LTD中国香港8$588.1K甲基丙烯酸酯、其他聚醚
Sudima International Pte. Ltd.新加坡11$497.1K其他粗加工木材、柚木原木
Shandong Longhua New Material Co., Ltd.中国10$308.0K其他聚醚、PVC泡沫板
Oxyde Chemicals Singapore Pte. Ltd.新加坡6$182.3K丙醇和异丙醇、丙烯酸酯
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国9$108.4K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Hangzhou Youbo Textile Tech Co., Ltd.中国12$104.6K聚酯长丝织物、彩色化纤织物
MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国10$68.1K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$23.2K簇绒人造地毯、合成纤维扁条

下游采购商(共 177)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sklum Home & Deco Slu西班牙1,567$41.42M其他木家具、木制座椅
Freedom Furniture Australia Pty Ltd澳大利亚293$11.09M其他木家具、木制座椅
Noble House Home Furnishings, LLC美国143$6.50M木制座椅、其他木家具
Proceed Your Commerce, S.L.西班牙165$3.90M其他木家具、木制座椅
Julia Grup Furniture Solutions S.L.U.西班牙157$3.89M藤柳家具、金属框架座椅
Walibuy法国96$3.66M其他木家具、木制座椅
Sourcebynet Pte. Ltd.新加坡171$3.09M其他木家具、木制座椅
Plank & Hide Co.美国197$3.06M金属框架座椅、非办公金属家具
Gigacloud Trading Inc.美国143$2.83M木制座椅、其他木家具
Gardenline International Pty Ltd澳大利亚203$1.30M木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28桉木原木EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A.乌拉圭$13.6K
2026-07-27其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED中国$28.7K
2026-07-07彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-07聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-07彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-07彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$788
2026-07-07彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$426
2026-07-07彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$10.1K
2026-07-07聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-07彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$3.8K

出口(共 4,696)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14其他木家具Pelican Reef Inc.美国$0
2026-09-14其他木家具Pelican Reef Inc.美国$0
2026-09-14其他木家具Pelican Reef Inc.美国$0
2026-09-14其他木家具Pelican Reef Inc.美国$0
2026-09-14其他木家具Pelican Reef Inc.美国$0
2026-09-14其他木家具Pelican Reef Inc.美国$0
2026-08-13FURNITURE ( TABLE AND CHAIR)ADDIS FURNISHINGS LLC美国$0
2026-08-06CHAIR TABLE AS PER SHIPPER DECLARED, NO WOOD PACKING MATEUSED. PACKED WITH 5 PLY CARDBOARD CARTONNEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-08-06FREIGHT COLLECT CHAIR AS PER SHIPPER DECLARED, NO WOOD PACKING MATEUSED. PACKED WITH 5 PLY CARDBOARD CARTON (+) ON BEHALF OF XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX UNIT 505,5/F, KING'S COMMERCIAL BUILDING, 2-4 CHATHAM COURT, TSIM SHATSUI,KOWLOON, HONG KONGNEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-07-31其他木家具Pelican Reef Inc.美国$3.5K

相关企业 · 同类产品

ECO TECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →