TAN HOANG PHAT DESIGN & INVESTMENT CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và ĐầU Tư XâY DựNG TâN HOàNG PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$96.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108361202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSBD89C |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 7 Quốc Tử Giám, tổ 55, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂN HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HOANG PHAT DESIGN AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 7 Quốc Tử Giám, tổ 55, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84969002382 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $96.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $93.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | 1 | $1.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 塑料管件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-12-26 | 其他硬塑料管 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2023-12-26 | 其他硬塑料管 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-12-26 | 其他硬塑料管 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-12-26 | 其他硬塑料管 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-12-26 | 塑料管件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-12-26 | 塑料管件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-12-26 | 塑料管件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-12-26 | 塑料管件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-12-26 | 塑料管件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |