Gene Friend Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENE FRIEND VIệT NAM
241
进口笔数
5
出口笔数
$6.5K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-06
最近出口
164
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108276596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9URA59P |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 40 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENE FRIEND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENE FRIEND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 188 đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 1900599927 |
| 邮箱 | contact@genetica.asia |
| 官网 | genetica.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 435.2174亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 114 | $3.5K |
| 澳大利亚 | 18 | $570 |
| 印度尼西亚 | 47 | $565 |
| 泰国 | 13 | $410 |
| 柬埔寨 | 6 | $275 |
| 加拿大 | 11 | $260 |
| 英国 | 10 | $240 |
| 日本 | 7 | $210 |
| 韩国 | 4 | $170 |
| 法国 | 4 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $2.5K |
| 马来西亚 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Innolab Sains Internasional | 印度尼西亚 | 45 | $535 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Lena Nguyen | 美国 | 4 | $180 | 毒素及微生物培养物 |
| DORYTHY DINH | 美国 | 4 | $80 | 毒素及微生物培养物 |
| POV CHANY | 柬埔寨 | 3 | $80 | 毒素及微生物培养物 |
| Phuong Nguyen | 美国 | 2 | $80 | 毒素及微生物培养物、其他食品制剂 |
| NGAN TUYET THI TRAN | 澳大利亚 | 2 | $80 | 毒素及微生物培养物 |
| Tuyet Tran | 美国 | 2 | $80 | 毒素及微生物培养物、其他食品制剂 |
| Siamrajathanee Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $70 | 毒素及微生物培养物 |
| Christine Huynh | 美国 | 3 | $60 | 毒素及微生物培养物、其他球类 |
| Tran Thuy Ngoc Duyen | 法国 | 2 | $60 | 毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rutnin Medical Associates Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 器官提取物、眼科仪器 |
| MINDY | 马来西亚 | 2 | $800 | 其他塑料制品 |
| Siamrajathanee Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $500 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | THANH HIEN CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | PT INNOLAB SAINS INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | PT INNOLAB SAINS INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | TUYET TRAN | 美国 | $20 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | THANH HIEN CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | TUYET TRAN | 美国 | $20 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | NGUYEN THU TRANG | 中国香港 | $20 |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | NGUYEN THU TRANG | 中国香港 | $20 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | RAEES-VIET MUNIR | 英国 | $20 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | NGUYEN THAO HOA | 美国 | $20 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | MINDY | 马来西亚 | $400 |
| 2025-10-03 | 其他塑料制品 | MINDY | 马来西亚 | $400 |
| 2024-08-13 | 其他塑料制品 | RUTNIN MEDICAL ASSOCIATES CO., LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-07-15 | 其他塑料制品 | RUTNIN MEDICAL ASSOCIATES CO., LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-06-11 | 其他塑料制品 | SIAMRAJATHANEE PUBLIC CO LTD | 泰国 | $500 |