LS Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
21
进口笔数
0
出口笔数
$113.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314470158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKAPUW4 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 18 Đường Số 4, KP5, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LS STEEL |
| 企业英文名称 | LS STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường Số 4, KP5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 41000 - Xây dựng nhà các loại 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84868199533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $108.3K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $108.3K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Foshan Huichengsheng Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 工业电炉、工业炉具零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $578 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $715 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $852 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $858 |
| 2023-08-24 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $587 |