Mitsu Air Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITSU AIR VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$798.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316555495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVJRTY7 |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số 10, Đường CN11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITSU AIR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITSU AIR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121A Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909326769 |
| 邮箱 | info@mitsu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 121亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $798.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 9 | $287.8K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Hangzhou Ruicheng Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $184.5K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Qingdao Vestar International Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.0K | 制冷压缩机、冷藏家具 |
| Zhejiang Gangtong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.1K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Qingdao Yunlei Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 制冷压缩机、800升以下冰柜 |
| Zhejiang Ouheng Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 冷藏家具、冷藏冷冻组合机 |
| Hefei Gonidea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 800升以下冰柜、冷藏冷冻组合机 |
| Shandong Keyuan Commercial Cold Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Double Circle International Co. | 中国 | 1 | $16.7K | 制冷设备零件、电热器具零件 |
| b4e1968f3c1a4ff2d2916dccc6c367b8 | 1 | $12.1K |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-19 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-19 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-19 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-19 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-18 | 制冷设备零件 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-09-18 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-18 | 制冷设备零件 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-18 | 800升以下冰柜 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-09-18 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU RUICHENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29 |