CLICK VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLICK VINA
28
进口笔数
0
出口笔数
$91.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109682505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR15GCPQ |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | P1.2, tầng 2, Tòa nhà A2 số 8 Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLICK VINA |
| 企业英文名称 | CLICK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1.2, tầng 2, Tòa nhà A2 số 8 Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84867120770 |
| 邮箱 | click.vietnam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 100890 | 其他谷物 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $91.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Choice Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.3K | 谷物制品、蛋白浓缩物 |
| BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | 1 | $9.4K | 其他加工水果、食用海藻 |
| DJFC CO LTD | 韩国 | 1 | $9.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Gangwon Ginseng Cooperative Association | 韩国 | 1 | $8.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| Red Firepot Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他食品制剂 |
| Simcheon Food | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| SANDLEBARAM AGRICULTURAL COPORATION CO LTD | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他非酒精饮料 |
| THE LE LAB CO.,LTD. | 1 | $3.9K | 洗发剂 | |
| BJFood Co., Ltd. Agricultural Corp | 韩国 | 2 | $3.2K | 汤料制品 |
| AGERA BIOTECH | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 洗发剂 | THE LE LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | THE LE LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 其他非酒精饮料 | MST | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 其他非酒精饮料 | SANDLEBARAM AGRICULTURAL COPORATION CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-10-17 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $768 |
| 2025-10-17 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2025-10-17 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-10-17 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $768 |
| 2025-10-17 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-03-04 | 其他护肤品 | DJFC CO LTD | 韩国 | $4.5K |