Thanh Tung Tourism & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH THANH TùNG

159
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900887568
企查查编码QVNKT7BKWU
成立日期2022-05-18
联系地址Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH THANH TÙNG
企业英文名称THANH TUNG TOURISM AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0984643112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
392690其他塑料制品
540419其他单丝
570500其他纺织铺地制品
590390塑料涂层织物
382499其他化学制剂
081340其他干果
121190药用植物
200899其他加工水果
700220玻璃棒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$1.96M
法国1$59.1K
美国1$22.0K
澳大利亚1$16.8K
瑞士1$16.6K
瑞典1$14.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国74$691.4K纸手帕毛巾、卫生用品
Guangxi Pingxiang Shijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$382.1K其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物
Guangxi Pingxiang Hongfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$201.2K其他纺织铺地制品、聚氨酯泡沫塑料
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国8$178.5K纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$95.9K其他塑料制品、面包面食机械
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国3$74.2K纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Hunan Tianyuan Bamboo Industry Co., Ltd.中国6$68.8K竹编篮筐、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$53.3KLED灯具、非玻塑灯具零件
Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd.中国3$30.1K其他毯子、合成纤维毯
Ningming Ruining Trading Co., Ltd.中国3$23.6K纸手帕毛巾、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27玩具模型PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$13.5K
2026-04-27玩具模型PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$13.5K
2026-04-24竹编篮筐HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$5.5K
2026-04-24竹编篮筐HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$5.5K
2026-04-23其他塑料制品HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-23其他塑料制品HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-17其他塑料制品HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-17其他单丝HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$612
2026-04-17其他塑料制品HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-17竹编篮筐HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tung Tourism & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →