Thanh Tung Tourism & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH THANH TùNG
159
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT7BKWU |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH THANH TÙNG |
| 企业英文名称 | THANH TUNG TOURISM AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0984643112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 700220 | 玻璃棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $1.96M |
| 法国 | 1 | $59.1K |
| 美国 | 1 | $22.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.8K |
| 瑞士 | 1 | $16.6K |
| 瑞典 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $691.4K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Guangxi Pingxiang Shijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $382.1K | 其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangxi Pingxiang Hongfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $201.2K | 其他纺织铺地制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $178.5K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $95.9K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Hunan Tianyuan Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.8K | 竹编篮筐、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 玩具模型 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他单丝 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 竹编篮筐 | HUNAN TIANYUAN BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |