PHAN ANH TECHNICAL SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Phan Anh
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$103.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107498719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN210PQR0 |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | Số 120, phố Thanh Đàm, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHAN ANH |
| 企业英文名称 | PHAN ANH TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120, phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842422456326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $103.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $103.1K | 电气装置零件、同轴电缆 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $317 |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $201 |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $273 |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $177 |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $317 |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $273 |
| 2026-03-10 | 同轴电缆 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $201 |
| 2026-03-10 | 电气装置零件 | GREENCONTROLS TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |