Tong Wei Dong Thap Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TONG WEI ĐồNG THáP

129
进口笔数
0
出口笔数
$10.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $579.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $325.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $579.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $367.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $293.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $236.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $533.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $498.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $382.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $441.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $579.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $325.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $579.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $367.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $293.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $236.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $533.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $498.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $382.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $441.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $579.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1402078946
企查查编码QVNGGT5VU5
成立日期2017-10-11
联系地址Lô IV 1,2,5 Khu A1, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường An Hòa, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TONG WEI ĐỒNG THÁP
企业英文名称TONG WEI DONG THAP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô IV 1,2,5 Khu A1, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/ hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84985665568
邮箱taivutongweidongthap@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,137亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230649油菜籽油渣
843699农用机械零件
732690其他钢铁制品
732619其他锻钢制品
283526其他磷酸钙
293040蛋氨酸化合物
293627维生素C及衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷28$4.86M
中国83$3.97M
巴西5$672.4K
加拿大8$600.3K
澳大利亚3$371.9K
美国1$211.8K
乌克兰1$126.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd.中国33$3.09M猫狗饲料
CJ International Asia Pte. Ltd.9$1.70M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡8$1.21M精炼棕榈油、大豆油渣
Bunge S.A.阿根廷6$977.0K大豆油渣、其他玉米
ENERFO Pte. Ltd.新加坡4$707.8K大豆油渣、其他玉米
Enerfo Pte.阿根廷3$499.7K大豆油渣
Guizhou Chanhen Chemical Corp.中国15$396.1K其他磷酸钙、猫狗饲料
Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd.中国5$52.9K农用机械零件、其他锻钢制品
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国4$43.7K猫狗饲料、农用机械零件
Skystone Feed Co., Ltd.中国9$30.4K季铵化合物、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$162.8K
2026-04-25大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$162.8K
2026-04-23其他钢铁结构体SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.3K
2026-04-23其他钢铁结构体SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.3K
2026-04-23猫狗饲料GUANGDONG TONGWEI FEED CO.,LTD中国$17.6K
2026-04-23其他钢铁制品SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$4.1K
2026-04-23其他锻钢制品SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$2.2K
2026-04-23其他钢铁制品SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$4.1K
2026-04-23猫狗饲料GUANGDONG TONGWEI FEED CO.,LTD中国$17.6K
2026-04-23其他钢铁结构体SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$631

相关企业 · 同类产品

Tong Wei Dong Thap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →