Tong Wei Dong Thap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TONG WEI ĐồNG THáP
129
进口笔数
0
出口笔数
$10.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402078946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGT5VU5 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Lô IV 1,2,5 Khu A1, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường An Hòa, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONG WEI ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | TONG WEI DONG THAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV 1,2,5 Khu A1, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/ hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985665568 |
| 邮箱 | taivutongweidongthap@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,137亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 28 | $4.86M |
| 中国 | 83 | $3.97M |
| 巴西 | 5 | $672.4K |
| 加拿大 | 8 | $600.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $371.9K |
| 美国 | 1 | $211.8K |
| 乌克兰 | 1 | $126.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.09M | 猫狗饲料 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 9 | $1.70M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.21M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 6 | $977.0K | 大豆油渣、其他玉米 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $707.8K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Enerfo Pte. | 阿根廷 | 3 | $499.7K | 大豆油渣 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 15 | $396.1K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.9K | 农用机械零件、其他锻钢制品 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.7K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 9 | $30.4K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $162.8K |
| 2026-04-25 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $162.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GUANGDONG TONGWEI FEED CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GUANGDONG TONGWEI FEED CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $631 |