Giai My Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ GIAI Mỹ
147
进口笔数
0
出口笔数
$6.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702959949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX46VQEU |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 05, 12, Tờ bản đồ số 01, Đường ĐT 747B, Khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ GIAI MỸ |
| 企业英文名称 | Giai My Wood Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1081, Tờ bản đồ số 39, Đường Trịnh Hoài Đức, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84933735800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 117 | $5.93M |
| 美国 | 26 | $788.1K |
| 中国 | 3 | $155.8K |
| 乌拉圭 | 1 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.E.P. Worldwide Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $1.93M | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| China National Building Material Group FZE | 15 | $1.16M | 橡木原木、其他薄木板 | |
| MacKeys Ferry Sawmill, Inc. | 美国 | 14 | $522.6K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| SAHAKIJ TRAT CO.LTD. | 泰国 | 12 | $444.6K | 其他热带木材 |
| M.T.K. Ltd. Partnership | 泰国 | 7 | $365.5K | 其他热带木材 |
| Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $339.7K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Mega Hatyai Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $236.5K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Linnbao Muye Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $172.3K | 其他热带木材 |
| JSH Global Trading Enterprise Inc. | 中国 | 3 | $155.8K | 6毫米以上桦木、6mm以上杨木 |
| Gutcheess International, Inc. | 美国 | 6 | $84.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他热带木材 | Linnbao Muye Co., Ltd. | 泰国 | $44.6K |
| 2026-03-02 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $74.4K |
| 2026-01-05 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $57.3K |
| 2025-12-11 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $42.7K |
| 2025-11-17 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $70.7K |
| 2025-09-26 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $69.9K |
| 2025-09-10 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $56.3K |
| 2025-09-04 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $42.1K |
| 2025-08-14 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $56.3K |
| 2025-07-16 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $41.8K |