Bio Land Vietnam Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX XNK BIO LAND VIETNAM

16
进口笔数
0
出口笔数
$287.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316204673
企查查编码QVN5GK6GAF
成立日期2020-03-17
联系地址40 Đường số 7, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV SX XNK BIO LAND VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A9 Đường Cư xá Phú Lâm A, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983235087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$169.1K
中国7$118.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chinwong Food Co., Ltd.泰国8$164.2K糖渍植物制品、菠萝
Hainan Shangcang International Trading Co., Ltd.中国7$118.1K苹果干、糖渍植物制品
JAMJUREE FRUIT CO., LTD泰国1$4.9K其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他加工水果JAMJUREE FRUIT CO., LTD泰国$2.5K
2026-04-18其他加工水果JAMJUREE FRUIT CO., LTD泰国$2.5K
2026-01-14糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$13.3K
2025-12-18糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$19.2K
2025-12-18糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$19.8K
2025-11-21糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$12.8K
2025-11-21糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$6.6K
2025-09-09糖渍植物制品HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$17.6K
2025-08-19糖渍植物制品HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.8K
2025-03-06糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Bio Land Vietnam Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →