Bio Land Vietnam Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX XNK BIO LAND VIETNAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$287.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316204673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GK6GAF |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | 40 Đường số 7, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX XNK BIO LAND VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A9 Đường Cư xá Phú Lâm A, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983235087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $169.1K |
| 中国 | 7 | $118.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinwong Food Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $164.2K | 糖渍植物制品、菠萝 |
| Hainan Shangcang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.1K | 苹果干、糖渍植物制品 |
| JAMJUREE FRUIT CO., LTD | 泰国 | 1 | $4.9K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他加工水果 | JAMJUREE FRUIT CO., LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 其他加工水果 | JAMJUREE FRUIT CO., LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-01-14 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2025-12-18 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-12-18 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $19.8K |
| 2025-11-21 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-11-21 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2025-09-09 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-08-19 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-06 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $1.5K |