TikTok Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIKTOK VIệT NAM
166
进口笔数
3
出口笔数
$56.1K
进口金额
$886
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-18
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316181105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDQEU8J |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa Nhà The Nexus, 3A – 3B Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIKTOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIKTOK TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02871099536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,421.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 711311 | 银首饰 |
| 900410 | 太阳镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $35.2K |
| 新加坡 | 35 | $12.7K |
| 美国 | 7 | $2.9K |
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 印度 | 5 | $1.1K |
| 马来西亚 | 11 | $966 |
| 泰国 | 3 | $351 |
| 菲律宾 | 1 | $325 |
| 波兰 | 2 | $180 |
| 日本 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $730 |
| 新加坡 | 1 | $156 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4PX EXPRESS | 美国 | 28 | $13.2K | 980710、其他塑料制品 |
| Beijing Zitiao Network Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 20 | $10.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| The Gift Expert Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.0K | 纸质文具、其他塑纺箱盒 |
| TikTok Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.7K | 通信设备、其他塑纺箱盒 |
| Beijing Zitiao Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.4K | 针织头饰、纸质文具 |
| ZITIAO NETWORK | 中国 | 7 | $1.5K | 塑料/纺织手提包、伸缩伞 |
| Krystina Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Goodera | 印度 | 5 | $1.1K | 其他纸制品、自粘塑料片 |
| Beijing Byte Jump Network Technology Co., Ltd. | 5 | $560 | 塑料文具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ByteDance Ltd. | 越南 | 2 | $730 | 银首饰、贵金属首饰 |
| TikTok Singapore | 新加坡 | 1 | $156 | 太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 真空瓶及零件 | TIKTOK | 英国 | $79 |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | TIKTOK | 英国 | $512 |
| 2026-04-21 | 真空瓶及零件 | TIKTOK | 英国 | $79 |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | TIKTOK | 英国 | $512 |
| 2026-04-21 | 头戴耳机及耳塞 | TIKTOK | 中国 | $269 |
| 2026-04-21 | 真空瓶及零件 | TIKTOK | 英国 | $87 |
| 2026-04-21 | 其他塑纺箱盒 | TIKTOK | 英国 | $233 |
| 2026-04-21 | 其他塑纺箱盒 | TIKTOK | 英国 | $233 |
| 2026-04-21 | 真空瓶及零件 | TIKTOK | 英国 | $87 |
| 2026-04-21 | 头戴耳机及耳塞 | TIKTOK | 中国 | $269 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 烘焙咖啡 | BYTEDANCE | 越南 | $105 |
| 2025-07-18 | 烘焙咖啡 | BYTEDANCE | 越南 | $495 |
| 2025-04-14 | 银首饰 | BYTEDANCE | 越南 | $130 |
| 2023-01-10 | 太阳镜 | TIKTOK SINGAPORE | 新加坡 | $156 |