IMPAC VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMPAC VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$252.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314199555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B9755N |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMPAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMPAC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2, đường Hải Tr, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84908325479 |
| 邮箱 | raymon.haveron@impac-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $252.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORM MACKINNON | 澳大利亚 | 2 | $252.1K | 其他钢铁管件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $450 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $88 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $315 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | NORM MACKINNON | 澳大利亚 | $6.5K |