Hao Quang Huong Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HảO QUảNG HươNG
4
进口笔数
1
出口笔数
$40.6K
进口金额
$15
出口金额
2025-11-25
最近进口
2024-12-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317173202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWG6K4P |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | 76/57 - 76/59 Phạm Đức Sơn, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HẢO QUẢNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAO QUANG HUONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/57 - 76/59 Phạm Đức Sơn, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937660824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Caiyang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他钢铁家用品、铝制家用器具 |
| Shanghai Shenfa Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 肉类家禽加工机 |
| Shanghai Qunxiang Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 灌装封口机 |
| Yitongda E-Commerce Service Ltd. | 中国 | 1 | $94 | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great YP Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15 | 鲜鲶鱼片、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-11-25 | 食品加工机械 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 食品加工机械 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $964 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁家用品 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-25 | 面包面食机械 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-25 | 其他气泵 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-11-25 | 铝制家用器具 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 面包面食机械 | SHANGHAI CAIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他加工水果 | GREAT YP FOOD CO LTD | 越南 | $15 |