Eletromar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMAAR ENERGY
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702856929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1S0CKH |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | E124/49 đường Bùi Quốc Khánh, tổ 49, khu phố 6, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMAAR ENERGY |
| 企业英文名称 | EMAAR ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E124/49 đường Bùi Quốc Khánh, tổ 49, khu phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338459945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.04M |
| 法国 | 2 | $76.8K |
| 保加利亚 | 2 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $990.2K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Etek Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $387.7K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| Hoypower Energy Co., Ltd. | 中国 | 9 | $286.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $221.1K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Yuyao Jera Line Co., Ltd. | 中国 | 11 | $207.2K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Woer Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.3K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| Utek Dele Technology Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.4K | 泵及压缩机零件、玻璃纤维粗纱 |
| TID Power System Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.9K | 其他硬塑料管、手动气泵 |
| Wenzhou Etechin Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.5K | 自动断路器、电气装置零件 |
| Zhejiang Maxwel Insulation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $81.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他不饱和聚酯 | UTEK DELE TECHNOLOGY CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-17 | 其他不饱和聚酯 | UTEK DELE TECHNOLOGY CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $1.4K |