CD Vietnam Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Và Thiết Bị Cd Việt Nam
136
进口笔数
5
出口笔数
$1.77M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-05
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700822369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X8GW84 |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Xóm 12, Xã Hồi Ninh, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ CD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, Xã Chất Bình, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84917379998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $804.8K |
| 中国台湾 | 37 | $462.9K |
| 韩国 | 9 | $334.2K |
| 印度 | 14 | $85.0K |
| 德国 | 10 | $48.8K |
| 爱尔兰 | 11 | $23.5K |
| 英国 | 4 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $575.3K | 带马达手动工具、计量液体泵 |
| MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | 17 | $337.1K | 可调扳手、其他测量仪器 |
| S.D. Corp. | 韩国 | 9 | $294.9K | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| Jinan SG Shear Wrench Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $108.5K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Sun Hydraulics Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $78.1K | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| Powermaster Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $69.6K | 手工工具零件、其他功能机器 |
| Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.5K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| CHIA LUNN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $41.3K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| Torque Technologies Ltd. | 爱尔兰 | 11 | $23.5K | 其他测量仪器、可调扳手 |
| Gedore Werkzeugfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $20.5K | 不可调扳手、可互换工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $926 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $964 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $630 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $926 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | MATATAKITOYO TOOL CO., LTD. | 中国台湾 | $964 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 可调扳手 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 计量液体泵 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-26 | 金属增强橡胶管 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-05-20 | 金属增强橡胶管 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-05-20 | 计量液体泵 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-20 | 带马达手动工具 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-27 | 液压车辆千斤顶 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $581 |
| 2023-11-27 | 计量液体泵 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $539 |
| 2023-11-23 | 计量液体泵 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $539 |
| 2023-11-23 | 液压车辆千斤顶 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $581 |